Rượu Tết 2025 Ngon Nhất - Top Rượu Tết Cao Cấp Giá Sốc, Mua Ngay! > 자유게시판

본문 바로가기

Rượu Tết 2025 Ngon Nhất - Top Rượu Tết Cao Cấp Giá Sốc, Mua Ngay!

페이지 정보

작성자 Neva 댓글 0건 조회 1회 작성일 25-12-31 19:48

본문

Nguồn gốc và lịch sử rượu Tết


Rượu Tết, hay còn gọi là rượu lễ Tết, có nguồn gốc từ hàng nghìn năm trước trong văn hóa nông nghiệp lúa nước của người Việt. Từ thời các vua Hùng dựng nước, ông cha ta đã biết ủ rượu từ gạo nếp, men lá và các loại thảo dược thiên nhiên, tạo nên những bình rượu thơm ngon dùng để cúng tổ tiên, đón năm mới. Qua các triều đại, rượu Tết không chỉ là thức uống mà còn mang ý nghĩa tâm linh, tượng trưng cho sự no đủ, sum vầy và may mắn đầu năm.


Rượu Tết trong truyền thống dân gian Việt Nam


Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tết Nguyên Đán của người Việt Nam, mang đậm dấu ấn truyền thống dân gian từ hàng ngàn năm nay. Nguồn gốc của rượu Tết có thể truy vết từ thời các dân tộc Việt cổ, khi con người đã biết ủ men rượu từ gạo nếp để tạo nên thức uống ấm nồng, tượng trưng cho sự sung túc và may mắn đầu năm mới.


Theo các tài liệu sử học và dân gian, rượu được nhắc đến từ thời Hùng Vương, với truyền thuyết Lang Liêu dâng bánh chưng, bánh giầy kèm theo rượu nếp để cúng tổ tiên. Đến thời phong kiến, rượu Tết trở thành thức uống quen thuộc trong các dịp lễ hội, đặc biệt là Tết, được chế biến từ những nguyên liệu sẵn có như gạo nếp cái hoa vàng, men lá và nước suối sạch.


Trong truyền thống dân gian Việt Nam, rượu Tết không chỉ là đồ uống mà còn là biểu tượng của sự đoàn viên gia đình. Người xưa thường nấu rượu từ tháng Chạp (tháng 12 âm lịch), ủ trong chum sành lớn để rượu ngấm men, thơm nồng. Đến giao thừa, gia chủ rót rượu mời tổ tiên, bạn bè, họ hàng với lời chúc "Năm mới an khang thịnh vượng".



Rượu Tết còn gắn liền với các phong tục đặc trưng như ngâm rượu với trái cây Tết (rượu nếp mơ, rượu chuối hột), hoặc rượu cần ở các dân tộc miền núi. Những loại rượu này không chỉ giúp xua tan cái lạnh mùa đông mà còn mang ý nghĩa cầu chúc sức khỏe, tài lộc cho cả năm.


Qua các triều đại, dù có sự du nhập rượu ngoại như rượu Tây, nhưng rượu Tết dân gian vẫn giữ vị trí trung tâm, thể hiện bản sắc văn hóa Việt. Ngày nay, dù cuộc sống hiện đại, nhiều gia đình vẫn duy trì tục nấu rượu Tết, góp phần bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể quý báu của dân tộc.


Sự phát triển qua các triều đại


Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tết Nguyên Đán của người Việt, mang ý nghĩa sum vầy, cầu chúc sức khỏe và thịnh vượng. Nguồn gốc của rượu Tết có từ thời các vua Hùng, gắn liền với truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ, khi người Việt cổ đã biết ủ rượu từ gạo nếp và các loại men tự nhiên. Rượu không chỉ là thức uống mà còn là biểu tượng của sự no đủ, được dùng trong các nghi lễ cúng tế tổ tiên và giao thừa.


Qua thời kỳ phong kiến, rượu Tết phát triển mạnh mẽ dưới các triều đại. Thời nhà Lý (1010-1225), kỹ thuật nấu rượu được cải tiến với men lá và rượu nếp cái, trở thành thức uống cung đình và dân gian. Các làng nghề như làng Vân (Bắc Ninh) bắt đầu hình thành, chuyên sản xuất rượu ngon dùng trong dịp Tết để biếu tặng.


Đến triều Trần (1225-1400), rượu Tết được nâng tầm với các loại rượu thuốc ngâm thảo dược như rượu rắn, rượu cần, phục vụ chiến sĩ và dân chúng trong các dịp lễ hội. Thời Lê (1428-1788), đặc biệt dưới Lê Thánh Tông, rượu Kim Sơn (Ninh Bình) nổi tiếng với hương vị nồng nàn, được dùng rộng rãi trong Tết để chúc tụng.


Triều Nguyễn (1802-1945) chứng kiến sự đa dạng hóa rượu Tết với rượu Ta Vì, rượu Làng Vân và các loại rượu mơ, rượu nho từ Huế. Vua chúa thường ban thưởng rượu Tết cho quan lại, củng cố vị thế văn hóa. Ngày nay, dù công nghiệp hóa, rượu Tết truyền thống vẫn giữ giá trị lịch sử, được ủ từ gạo nếp cái hoa vàng men làng để lưu giữ bản sắc dân tộc.


Rượu Tết ở các vùng miền


Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tết Nguyên Đán của người Việt, gắn bó với truyền thống từ hàng ngàn năm nay. Nguồn gốc của rượu Tết có thể truy vết từ thời các vua Hùng, khi người Việt cổ đã biết ủ rượu từ gạo nếp và các loại men tự nhiên như men lá. Lịch sử rượu Tết phát triển qua các triều đại phong kiến, trở thành biểu tượng của sự sum vầy, may mắn và lòng hiếu khách. Trong dịp Tết, các gia đình Việt thường tự làm hoặc mua rượu ngon để cúng ông bà tổ tiên, mời khách và chúc tụng nhau.



Rượu Tết ở các vùng miền Việt Nam mang những nét đặc trưng riêng, phản ánh văn hóa và nguyên liệu địa phương:




  • Miền Bắc: Rượu làng Vân (Bắc Ninh) nổi tiếng với hương vị nồng nàn, được ủ từ gạo nếp cái hoa vàng và men lá truyền thống; rượu Mẫu Sơn (Lạng Sơn) có vị đậm đà từ men đá núi.
  • Miền Trung: Rượu làng Vân Huế hoặc rượu nếp cái từ Quảng Nam, thường ủ lâu năm để tăng độ êm và thơm, dùng trong mâm cỗ Tết.
  • Miền Nam: Rượu đế Gò Đen (Bến Tre) cay nồng, mạnh mẽ; rượu cần Tây Nguyên từ buôn làng Ê Đê, uống chung chén để thể hiện sự gắn kết cộng đồng.


Ngày nay, rượu Tết không chỉ giữ giá trị văn hóa mà còn được nâng tầm thành sản phẩm thương mại, nhưng bản chất truyền thống vẫn được gìn giữ qua các thế hệ.


Các loại rượu Tết phổ biến


Tết Nguyên Đán là dịp để mọi người sum họp, quây quần bên mâm cỗ thịnh soạn, trong đó rượu Tết đóng vai trò quan trọng như một thức uống không thể thiếu, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Các loại rượu Tết phổ biến thường được ủ men truyền thống từ gạo nếp, men lá hoặc trái cây, nổi bật với rượu nếp cái hoa vàng, rượu đế Gò Đen, rượu cần Tây Nguyên và rượu mơ hay rượu sim mang hương vị đặc trưng vùng miền.


Rượu nếp cái hoa vàng


Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán, khi mọi gia đình quây quần bên mâm cỗ với những chai rượu thơm ngon, mang đậm hương vị truyền thống. Rượu không chỉ là thức uống mà còn là biểu tượng của sự sum vây, may mắn và sức khỏe cho năm mới.


Các loại rượu Tết phổ biến bao gồm rượu nếp cái, rượu đế Gò Đen, rượu cần Tây Nguyên, rượu thuốc ngâm và rượu mơ Hay. Trong số đó, rượu nếp cái hoa vàng được ưa chuộng nhất nhờ vị cay nồng, thơm ngọt đặc trưng từ loại nếp cái hoa vàng quý hiếm, chỉ trồng được ở một số vùng miền Bắc như Phú Thọ, Yên Bái.


Rượu nếp cái hoa vàng được làm từ gạo nếp cái hoa vàng – loại gạo có hạt trong suốt, đầu cong như hạt cơm nguội, khi nấu lên rất dẻo và thơm. Quy trình nấu rượu truyền thống sử dụng men lá cái, ủ trong chum sành khoảng 3-6 tháng, tạo nên độ trong, vị êm và hậu vị ngọt kéo dài. Loại rượu này thường có nồng độ cồn 40-45 độ, phù hợp để chúc Tết, mời khách và làm quà biếu.


Bên cạnh rượu nếp cái hoa vàng, rượu Tết còn có rượu sim mua Đà Lạt với màu tím óng ả, giàu chất chống oxy hóa; rượu táo mèo Sơn La chua ngọt đậm đà; hoặc rượu nếp lứt men cái giàu dinh dưỡng. Mỗi loại đều mang câu chuyện riêng, góp phần làm phong phú thêm không khí Tết Việt.


Khi thưởng thức rượu Tết, nên uống ở nhiệt độ phòng, nhấp từng ngụm nhỏ để cảm nhận hết hương vị. Hãy chọn rượu từ các làng nghề uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn sức khỏe cho cả gia đình.


Rượu cần Tây Nguyên


Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán, mang ý nghĩa sum vầy, chúc phúc và lưu giữ truyền thống gia đình. Các loại rượu Tết phổ biến thường được ủ từ gạo nếp, trái cây hoặc thảo dược, với hương vị đậm đà, thơm ngon, giúp mọi người quây quần bên mâm cỗ thịnh soạn.


Trong số các loại rượu Tết phổ biến, rượu nếp cái hoa vàng là lựa chọn hàng đầu ở miền Bắc, được ủ từ nếp cái thơm ngon, lên men tự nhiên tạo vị cay nồng, ngọt hậu. Rượu đế Gò Đen từ miền Nam nổi tiếng với độ mạnh cao, thường dùng trong các bữa tiệc lớn. Ngoài ra, rượu mơ, rượu sim hay rượu táo mèo từ miền núi phía Bắc được ngâm từ trái cây tươi, giàu vitamin, có vị chua ngọt dễ uống, phù hợp cho cả nam lẫn nữ.



Rượu cần Tây Nguyên là biểu tượng đặc trưng của vùng cao nguyên bazan, đặc biệt phổ biến trong Tết của đồng bào dân tộc Ê Đê, Ba Na. Rượu cần được làm từ gạo nếp nương hoặc sắn dây, nấu chín rồi trộn men lá rừng đặc biệt, ủ trong chum sành lớn vài tháng đến vài năm. Khi uống, rượu cần được cắm ống tre hút trực tiếp từ chum, vị chua ngọt thanh, thơm lừng men lá, say nồng ấm áp, thể hiện tinh thần đoàn kết cộng đồng qua nghi thức uống chung cần.


Mỗi loại rượu Tết không chỉ là đồ uống mà còn là báu vật văn hóa, giúp lưu giữ hương vị quê hương qua các thế hệ. Dù là rượu truyền thống hay sáng tạo mới, chúng luôn mang lời chúc sức khỏe, thịnh vượng cho năm mới.


Rượu đế Gò Đen


Tết Nguyên Đán là dịp để người Việt quây quần bên mâm cỗ thịnh soạn, và rượu Tết chính là "linh hồn" của những cuộc hội ngộ ấy. Không chỉ là thức uống giải sầu, rượu Tết còn mang ý nghĩa cầu chúc sức khỏe, thịnh vượng, gắn kết tình làng nghĩa xóm. Các loại rượu Tết phổ biến thường được ủ từ nguyên liệu tự nhiên, mang hương vị đậm đà truyền thống.


Trong số các loại rượu Tết được ưa chuộng, rượu nếp cái hoa vàng dẫn đầu với vị ngọt thanh, thơm lừng từ men lá cái truyền thống. Rượu cần Tây Nguyên sôi sùng sục từ ống tre, uống kèm thịt nướng là tuyệt phẩm. Rượu sim rừng Bà Nà hay rượu táo mèo Sơn La chua ngọt dễ uống, rượu biếu lễ tết phù hợp cả nam lẫn nữ. Ngoài ra, rượu biếu tết gạo nếp cái men lá miền Bắc hay rượu thuốc ngâm từ thảo dược cũng là lựa chọn quen thuộc.


Nổi bật nhất phải kể đến Rượu đế Gò Đen – "vua rượu Tết" của miền Tây Nam Bộ. Được chưng cất tại làng nghề Gò Đen, huyện Bến Lức, Long An, loại rượu này làm từ gạo ngon, nước mưa sạch và men cái bí truyền. Quy trình ủ men 7 ngày, chưng cất thủ công qua 3 mẻ tạo độ cồn 40-45%, vị cay nồng, hậu ngọt kéo dài. Tết đến, chai Rượu đế Gò Đen thường xuất hiện trên bàn thờ tổ tiên, chúc tụng đầu năm với hương thơm nồng nàn, giúp ấm bụng trong những ngày se lạnh.


Rượu đế Gò Đen không chỉ ngon mà còn mang giá trị văn hóa. Người dân nơi đây tự hào với nghề truyền thống hơn 200 năm, sản phẩm đạt chuẩn OCOP 4 sao. Uống rượu Tết, đặc biệt Rượu đế Gò Đen, là cách giữ gìn bản sắc dân tộc, gửi gắm lời chúc an khang thịnh vượng cho năm mới.


Rượu thuốc ngâm Tết



rượu biếu tết Tết là một nét văn hóa truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt Nam. Đây không chỉ là thức uống để chúc tụng, mà còn mang ý nghĩa sum vầy, may mắn và sức khỏe cho cả gia đình. Các loại rượu Tết phổ biến thường được làm từ gạo nếp chất lượng cao, lên men tự nhiên, tạo nên hương vị đậm đà, nồng ấm đặc trưng.


Trong số các loại rượu Tết phổ biến, rượu nếp cái hoa vàng đứng đầu danh sách nhờ vị ngọt thanh, thơm lừng và độ êm. Rượu làng Vân (Bắc Ninh) hay rượu Kim Sơn (Ninh Bình) là những đại diện tiêu biểu, thường được ủ trong chum sành để tăng độ ngon. Ngoài ra, rượu men lá từ miền núi Tây Bắc, rượu cần của các dân tộc thiểu số như H'Mông, Dao cũng rất được ưa chuộng, mang hương vị lạ miệng với chút chua ngọt từ men lá rừng.


Rượu đế Bình Định hay rượu Làng Chiếu (Bến Tre) là lựa chọn phổ biến ở miền Nam, với nồng độ cao, cay nồng, thường dùng để nhấp môi trong mâm cỗ Tết. Những loại rượu này không chỉ ngon mà còn được tin là mang lại may mắn, xua đuổi tà khí khi gia chủ rót chúc Tết.


Rượu thuốc ngâm Tết là loại rượu đặc biệt, được chế biến bằng cách ngâm các loại thảo dược, trái cây vào rượu trắng trong thời gian dài, thường từ vài tháng đến cả năm trước Tết. Đây là bí quyết dưỡng sinh của ông cha, giúp tăng cường sức khỏe, bổ thận tráng dương và phòng ngừa cảm cúm mùa đông.


Các loại rượu thuốc ngâm phổ biến gồm rượu ngâm tắc quất (chua ngọt, tốt cho tiêu hóa), rượu gừng mật ong (làm ấm cơ thể, chữa ho), rượu sâm Ngọc Linh (bổ khí huyết), rượu ba kích (tăng cường sinh lực nam giới) và rượu táo mèo (hạ huyết áp, tốt cho gan). Mỗi gia đình thường tự ngâm theo công thức bí truyền, tạo nên sự đa dạng và ý nghĩa cá nhân hóa trong ngày Tết.


Việc thưởng thức rượu Tết cần tiết chế, kết hợp với các món ăn truyền thống như thịt kho tàu, dưa hành để tăng hương vị. Rượu Tết không chỉ là đồ uống, mà còn là cầu nối văn hóa, lưu giữ truyền thống dân tộc qua bao thế hệ.


Quy trình làm rượu Tết truyền thống


Rượu Tết là biểu tượng văn hóa không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt, mang hương vị đậm đà và ý nghĩa sum vầy. Quy trình làm rượu Tết truyền thống bắt đầu từ việc chọn gạo nếp ngon, trộn men cái tự nhiên, ủ lên men chậm rãi trong chum sành qua nhiều tháng, tạo nên loại rượu nồng ấm, thơm lừng đặc trưng của từng vùng miền.


Chọn nguyên liệu


Rượu Tết là một nét văn hóa truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt, mang hương vị đậm đà, thơm ngon từ những nguyên liệu tự nhiên. Quy trình làm rượu Tết truyền thống đòi hỏi sự tỉ mỉ, kinh nghiệm từ khâu chọn nguyên liệu đến ủ men và chưng cất, giúp tạo nên loại rượu đặc sản ấm áp cho những ngày xuân.



Chọn nguyên liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình làm rượu Tết truyền thống. Người làm rượu ưu tiên chọn gạo nếp cái hoa vàng loại 1, hạt to, đều, chắc, không sâu mọt, có độ dẻo cao để cơm rượu thơm ngon và lên men tốt. Nước phải là nước suối sạch hoặc nước mưa để tránh tạp chất ảnh hưởng đến chất lượng rượu. Men cái được chế từ các loại lá cây như lá chè, lá trầu không, lá ổi kết hợp với gạo rang, nghiền nhuyễn, phải tự làm hoặc mua rượu tết từ những làng nghề uy tín để đảm bảo men sống mạnh, tạo hương vị đặc trưng.



Sau khi chọn nguyên liệu, ngâm gạo nếp từ 8-12 giờ cho hạt nở đều, rồi vo sạch và nấu thành cơm chín mềm nhưng không nát. Cơm nguội còn hơi ấm (khoảng 30-35°C), trộn đều men cái theo tỷ lệ 1kg gạo dùng 1-2 men viên. Đổ hỗn hợp vào chum sành sạch, đậy kín bằng lá chuối và ủ nơi thoáng mát, nhiệt độ 25-30°C trong 7-10 ngày. Thời gian ủ rượu Tết thường kéo dài hơn để tăng độ đậm đà.



Khi rượu chín, mùi thơm nồng lan tỏa, tiến hành chưng cất bằng nồi đồng truyền thống. Rượu đầu (đầu cất) mạnh nhưng hăng, rượu giữa (tim rượu) là phần tinh túy nhất, trong veo và thơm ngon, còn rượu cuối (đuôi rượu) dùng ủ tiếp hoặc làm rượu thuốc. Lọc rượu qua vải sạch, ngâm thêm thảo dược như kỷ tử, táo tàu nếu làm rượu thuốc Tết để tăng công dụng bổ dưỡng.



Rượu Tết truyền thống không chỉ là thức uống mà còn là món quà ý nghĩa, lưu giữ hương vị quê hương qua bao thế hệ. Làm rượu đòi hỏi sự kiên nhẫn và bí quyết gia truyền, giúp mỗi gia đình có bình rượu Tết ấm áp đón năm mới.


Men rượu và lên men


Rượu Tết là một nét đẹp văn hóa truyền thống của người Việt, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Loại rượu này được làm từ gạo nếp ngon, kết hợp với men rượu đặc biệt, trải qua quá trình lên men tự nhiên để tạo nên hương vị đậm đà, thơm ngon, thường được ủ trong các chum sành để tăng độ say nồng theo thời gian.



Quy trình làm rượu Tết truyền thống bao gồm nhiều công đoạn tỉ mỉ, đòi hỏi kinh nghiệm từ các nghệ nhân làng nghề.




  1. Chuẩn bị nguyên liệu: Chọn gạo nếp cái hoa vàng chất lượng cao, ngâm nước từ 8-12 giờ, vo sạch rồi để ráo.
  2. Nấu cơm: Nấu cơm nếp bằng nồi đất hoặc nồi gang để cơm dẻo, không nhão.
  3. Làm men rượu: Men rượu truyền thống thường là men lá (sử dụng các loại lá cây như lá trầu không, lá ổi, lá chè xanh kết hợp với thảo dược, nghiền nhuyễn, ủ thành viên men hình tròn).
  4. Trộn men: Khi cơm nguội còn ấm (khoảng 30-35°C), rắc men đều vào, đảo nhẹ nhàng rồi cho vào chum sành sạch.
  5. Lên men: Đậy kín chum, ủ ở nơi thoáng mát từ 10-15 ngày. Quá trình lên men do các vi nấm men (như Saccharomyces) và vi khuẩn lactic chuyển hóa tinh bột thành đường rồi thành ethanol, tạo vị chua ngọt đặc trưng.
  6. Chưng cất: Sau khi lên men, đổ hỗn hợp vào nồi chưng cất bằng phương pháp thủ công để lấy phần rượu đầu ngon nhất.
  7. Ủ rượu: Rượu mới được ủ trong chum sành từ 3-6 tháng để rượu trong, nồng độ ổn định khoảng 30-40%.


Men rượu đóng vai trò quan trọng nhất, chứa hệ vi sinh vật đa dạng giúp quá trình lên men diễn ra hiệu quả. Trong lên men rượu Tết, nhiệt độ lý tưởng là 25-30°C, tránh ánh nắng trực tiếp để men hoạt động tốt, tạo nên rượu có độ trong, thơm nồng và không gắt.


Ủ và chưng cất


Rượu Tết truyền thống là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Quy trình làm rượu Tết đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến ủ men và chưng cất. Hai giai đoạn quan trọng nhất là ủ men và chưng cất, quyết định chất lượng và hương vị đặc trưng của loại rượu này.


Giai đoạn ủ men bắt đầu bằng việc chọn gạo nếp ngon, vo sạch và ngâm nước từ 8-12 giờ. Sau đó, gạo được hấp chín thành cơm nếp dẻo, để nguội bớt rồi trộn đều với men rượu. Men rượu truyền thống thường được làm từ các loại thảo dược, lá cây như lá chè xanh, rễ cây rừng, gừng, quế và một số loại nấm men tự nhiên. Hỗn hợp cơm nếp và men được cho vào chum sành sạch, đậy kín và ủ ở nơi ấm áp, thoáng mát trong khoảng 10-15 ngày. Trong thời gian này, men hoạt động phân hủy tinh bột thành đường rồi thành cồn, tạo nên mùi thơm đặc trưng của rượu mới.


Quá trình ủ cần theo dõi kỹ lưỡng: sau 3-5 ngày đầu, hỗn hợp sẽ ấm lên do quá trình lên men, xuất hiện bọt khí và mùi chua nhẹ. Đến ngày thứ 7-10, rượu bắt đầu ngấm vào cơm, có vị cay nồng. Người làm rượu thường dùng que tre kiểm tra độ chín bằng cách nếm thử. Nếu ủ quá lâu, rượu sẽ bị chua; ủ chưa đủ sẽ nhạt. Sau khi ủ xong, hỗn hợp được gọi là "rượu cái" sẵn sàng cho khâu chưng cất.


Giai đoạn chưng cất là bước then chốt để tách cồn ra khỏi hỗn hợp lên men. Thiết bị truyền thống gồm một nồi gang lớn (chảo chưng), nối với một ống tre hoặc ống đồng dẫn hơi vào thùng ngâm nước lạnh (thùng ngưng). Hỗn hợp rượu cái được cho vào chảo chưng, đun lửa nhỏ đều từ củi khô hoặc than. Khi sôi, hơi cồn bay lên, đi qua ống nguội lại thành rượu lỏng chảy ra từ vòi. Quá trình này kéo dài 4-6 giờ, thu được ba loại rượu: đầu (rượu nhẹ, thơm), giữa (rượu chính, độ cồn cao 40-50%) và cuối (rượu nặng, có thể dùng ủ tiếp). Rượu Tết thường lấy phần giữa để ngâm thêm thảo dược, tạo hương vị đậm đà.



Lưu ý trong chưng cất là giữ lửa đều, không để sôi vọt gây cháy men, và vệ sinh thiết bị để tránh tạp chất. Rượu sau chưng cất được ủ thêm trong chum sành vài tháng để tăng độ êm, thường ngâm với các loại quả như mơ, táo, gừng hoặc thảo dược Tết như lá sung, rễ cây chỉ. Rượu Tết truyền thống không chỉ là đồ uống mà còn là biểu tượng của sự sum vầy, may mắn trong ngày Tết.


Bảo quản rượu thành phẩm


Rượu Tết là một nét văn hóa truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt, mang hương vị đậm đà, thơm ngon từ gạo nếp cái hoa vàng và men lá đặc trưng. Quy trình làm rượu Tết truyền thống đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến lên men và chưng cất.



Đầu tiên, chọn gạo nếp cái hoa vàng chất lượng cao, ngâm nước từ 8-12 giờ để gạo nở đều, sau đó vo sạch và để ráo. Nấu cơm nếp bằng nồi đất hoặc nồi gang để cơm chín mềm, dẻo, không nát. Khi cơm nguội còn ấm (khoảng 30-40°C), trộn đều với men rượu – thường là men lá rừng hoặc men cái truyền thống được nghiền nhuyễn. Tỷ lệ men khoảng 1-2% trọng lượng gạo.


Sau khi trộn men, cho hỗn hợp vào chum sành sạch đã hun khói hoặc tiệt trùng bằng nước sôi, đậy kín bằng lá chuối tươi và nắp chum. Đặt chum ở nơi ấm áp (25-30°C), tránh ánh nắng trực tiếp. Quá trình lên men kéo dài 15-30 ngày tùy thời tiết, trong đó rượu sôi lên men mạnh vào ngày 3-7, tạo mùi thơm đặc trưng. Thỉnh thoảng kiểm tra để đảo cơm nếu cần, đảm bảo không bị nhiễm chua.


Khi rượu chín, lọc lấy phần nước men (rượu sống) bằng vải sạch, phần bã có th

댓글목록

등록된 댓글이 없습니다.

충청북도 청주시 청원구 주중동 910 (주)애드파인더 하모니팩토리팀 301, 총괄감리팀 302, 전략기획팀 303
사업자등록번호 669-88-00845    이메일 adfinderbiz@gmail.com   통신판매업신고 제 2017-충북청주-1344호
대표 이상민    개인정보관리책임자 이경율
COPYRIGHTⒸ 2018 ADFINDER with HARMONYGROUP ALL RIGHTS RESERVED.

상단으로