Rượu Tết Ngon Chuẩn Vị 2024 - Đặc Sản Truyền Thống Giá Sốc! > 자유게시판

본문 바로가기

Rượu Tết Ngon Chuẩn Vị 2024 - Đặc Sản Truyền Thống Giá Sốc!

페이지 정보

작성자 Rose Tweddle 댓글 0건 조회 2회 작성일 26-01-16 11:01

본문

Lịch sử rượu Tết



Rượu Tết là nét văn hóa đặc trưng không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt, với lịch sử hình thành từ hàng nghìn năm trước. Từ thời các vua Hùng dựng nước, rượu đã được dùng trong các nghi lễ cúng tế tổ tiên, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Qua các triều đại, rượu Tết dần trở thành biểu tượng của sự sum vầy, thịnh vượng, thường được ủ từ gạo nếp, men lá theo bí quyết gia truyền.


Nguồn gốc cổ xưa


Rượu Tết là một nét văn hóa truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc Việt Nam, gắn liền với dịp Tết Nguyên Đán từ hàng ngàn năm nay. Nguồn gốc cổ xưa của rượu Tết có thể truy vết từ thời kỳ Hồng Bàng thị tộc, khi rượu được dùng trong các nghi lễ cúng tế tổ tiên, cầu mong mùa màng bội thu và bình an cho gia đình.



  • Thời Hùng Vương: Rượu được chế từ gạo nếp lên men tự nhiên, dùng trong lễ hội xuống đồng và tết cổ truyền.
  • Thời phong kiến: Rượu làng Vân (Hà Nội) và rượu Kim Sơn (Ninh Bình) nổi tiếng với phương pháp ủ men lá cổ truyền, trở thành đặc sản Tết.
  • Truyền thuyết rượu cần: Các dân tộc thiểu số miền núi như Tày, Nùng, Thái sử dụng rượu cần trong Tết, tượng trưng cho sự đoàn viên.
  • Ảnh hưởng Trung Hoa: Kỹ thuật chưng cất rượu mạnh du nhập qua giao lưu văn hóa, nhưng người Việt sáng tạo ra rượu nếp cái hoa vàng đặc trưng.

Qua các triều đại, rượu Tết không chỉ là thức uống mà còn là biểu tượng của sự sung túc, sum họp gia đình, được lưu giữ đến ngày nay qua các loại rượu quê truyền thống.


Sự phát triển qua các triều đại


Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tết Nguyên Đán của người Việt, gắn bó với truyền thống từ hàng ngàn năm nay. Không chỉ là thức uống, rượu Tết còn mang ý nghĩa sum vầy, đoàn tụ gia đình và tôn vinh tổ tiên. Lịch sử rượu Tết đã phát triển qua các triều đại, từ những phương pháp nấu thủ công nguyên sơ đến các loại rượu làng nghề nổi tiếng, phản ánh sự tiến bộ của xã hội và kỹ thuật sản xuất.


Trong thời kỳ Hùng Vương và các thế hệ đầu dựng nước Văn Lang, rượu đã xuất hiện dưới dạng rượu cần – loại rượu được ủ men lá trong chum sành lớn. Truyền thuyết kể rằng Thánh Gióng sau khi đánh giặc Ân đã uống rượu cần để lấy sức, và rượu cần trở thành biểu tượng của sức mạnh dân tộc. Lúc này, rượu chủ yếu dùng trong các lễ hội cộng đồng và cúng tế, chưa phổ biến rộng rãi trong Tết.


Đến triều Lý (1010-1225) và Trần (1225-1400), kỹ thuật nấu rượu được cải tiến nhờ ảnh hưởng từ Trung Quốc và sự phát triển nông nghiệp lúa nước. Rượu bắt đầu được chưng cất từ gạo nếp, men rượu được làm tinh xảo hơn. Các làng nghề rượu nổi lên như làng Vân (Bắc Ninh), nơi rượu nếp cái được ủ lâu năm, dùng trong Tết để mời khách và cúng ông Công ông Táo. Rượu Tết thời kỳ này mang vị cay nồng, thơm ngọt, tượng trưng cho sự thịnh vượng.


Triều Lê (1428-1789) chứng kiến sự bùng nổ của rượu đế thủ công. Với chính sách khuyến nông, sản lượng gạo tăng, dẫn đến nhiều loại rượu đa dạng như rượu Kim Sơn (Ninh Bình), rượu Bầu Đà (Hà Tây). Vua Lê Thánh Tông được cho là người sành rượu, thường dùng rượu Tết trong các buổi thiết triều và lễ hội. Rượu được đựng trong bình sành, chai sứ, trở thành món quà biếu Tết phổ biến giữa các tầng lớp.


Dưới triều Nguyễn (1802-1945), rượu Tết đạt đỉnh cao về sự tinh tế. Vua Gia Long và Minh Mạng thúc đẩy làng nghề, với rượu Phú Lộc (Huế) nổi tiếng nhờ men lá rừng và quy trình ủ kín. Rượu Tết không chỉ uống mà còn dùng để ngâm thuốc, như rượu tằm, rượu cần Tây Nguyên. Sự giao thoa Nam-Bắc làm phong phú thêm các loại, từ rượu ta nồng hậu miền Bắc đến rượu nhẹ nhàng miền Nam.


Qua các triều đại, rượu Tết từ phương pháp thô sơ đã phát triển thành nghệ thuật, gắn liền với bản sắc dân tộc. Ngày nay, dù công nghiệp hóa, các loại rượu truyền thống vẫn được bảo tồn, nhắc nhở về hành trình lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam.



Ý nghĩa văn hóa của rượu Tết


Rượu Tết không chỉ là thức uống quen thuộc mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong truyền thống Việt Nam. Vào dịp Tết Nguyên Đán, ly rượu nồng ấm được nâng lên như lời chúc phúc lành, cầu mong sức khỏe dồi dào, tài lộc đầy nhà và sự sum họp đoàn viên. Đó là biểu tượng của sự gắn kết gia đình, làng xóm, thể hiện lòng hiếu khách và tinh thần lạc quan hướng tới năm mới thịnh vượng.


Biểu tượng đoàn viên gia đình


Rượu Tết là một nét văn hóa đặc trưng không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt Nam, mang ý nghĩa sâu sắc về sự đoàn viên gia đình và sum họp ấm cúng. Không chỉ là thức uống giải khát, rượu Tết còn là biểu tượng của lời chúc phúc lành, sức khỏe dồi dào và may mắn cho cả năm mới.



  • Ý nghĩa đoàn viên gia đình: Rượu Tết thường được chuẩn bị từ những ngày cuối năm, thể hiện sự chăm chút của người lớn tuổi dành cho con cháu, quây quần bên mâm cỗ Tết để nâng chén chúc tụng.
  • Biểu tượng thịnh vượng: Màu đỏ của bao bì rượu Tết tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc, thường được tặng nhau để cầu chúc một năm mới sung túc.
  • Truyền thống văn hóa: Uống rượu Tết trong các buổi gặp gỡ họ hàng, bạn bè, giúp gắn kết tình thân, lưu giữ những giá trị gia đình truyền thống qua bao thế hệ.
  • Sức khỏe và trường thọ: Nhiều loại rượu Tết được ngâm với thảo dược, trái cây như mơ, chuối, mang ý nghĩa chúc sức khỏe tốt, sống thọ trăm tuổi.

Rượu Tết không chỉ là đồ uống mà còn là sợi chỉ đỏ kết nối quá khứ và tương lai, giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam.


Vai trò trong lễ hội Tết


Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Loại rượu này không chỉ là thức uống mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, đại diện cho sự sum vầy, thịnh vượng và lời chúc phúc đầu năm mới. Từ những chai rượu làng Vân truyền thống đến rượu nếp cái hoa vàng, rượu Tết được ủ men lá, chưng cất thủ công, thấm đẫm hồn quê và giá trị tinh thần dân tộc.


Contact Us
Rượu Hà Mỹ Xuân - Rượu Ngoại Nhập - Rượu Tây Chính Hãng
Email: ruouhamyxuan@gmail.com
Phone: 0931.97.39.97
184 Đ. Hải Thượng Lãn Ông, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh 700000
Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, VN 700000

Trong lễ hội Tết, rượu Tết đóng vai trò quan trọng trong các nghi thức cúng giao thừa và thờ cúng tổ tiên. Trên mâm cỗ Tết, bình rượu được đặt trang trọng bên cạnh xôi chè, thịt kho tàu, tượng trưng cho sự đầy đủ và no ấm. Người Việt tin rằng, rượu Tết giúp kết nối âm dương, mang lại may mắn và xua đuổi tà khí cho một năm mới an khang.


Vai trò của rượu Tết còn thể hiện qua phong tục chúc Tết, mời rượu bạn bè, họ hàng. Những ly rượu sóng sánh được nâng lên trong lời chúc "Năm mới an khang thịnh vượng", thể hiện tinh thần hiếu khách, đoàn kết cộng đồng. Ngày nay, dù cuộc sống hiện đại, rượu Tết vẫn giữ vị thế thiêng liêng, nhắc nhở về cội nguồn văn hóa và giá trị gia đình Việt.


Tóm lại, ý nghĩa văn hóa của rượu Tết nằm ở sự hòa quyện giữa truyền thống và tâm linh, góp phần làm nên bản sắc lễ hội Tết đậm đà, khiến bất kỳ ai cũng cảm nhận được hơi ấm của mùa xuân Việt Nam.


Các loại rượu Tết phổ biến


Tết Nguyên Đán là dịp sum họp gia đình, và rượu Tết luôn là thức uống không thể thiếu trên mâm cỗ, mang ý nghĩa cầu chúc sức khỏe, thịnh vượng. Các loại rượu Tết phổ biến ở Việt Nam bao gồm rượu nếp cái hoa vàng thơm lừng, rượu đế nồng nàn từ gạo quê, rượu cần dân tộc đặc trưng miền núi, cùng rượu ngâm thuốc bổ dưỡng từ các loại thảo dược, tạo nên sự đa dạng hương vị truyền thống đậm đà.


Rượu nếp cái hoa vàng


Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Đây không chỉ là thức uống để chúc tụng mà còn mang ý nghĩa sum vầy, gắn kết gia đình. Các loại rượu Tết phổ biến thường được làm từ gạo nếp, men lá truyền thống, hoặc ngâm ủ từ trái cây, mang hương vị đậm đà, thơm ngon đặc trưng.


Trong số các loại rượu Tết phổ biến, rượu nếp cái hoa vàng nổi bật nhất nhờ giống gạo nếp cái hoa vàng quý hiếm, chỉ trồng được ở một số vùng như Phú Thọ, Nam Định. Gạo này có hạt dài, trong, dẻo, khi nấu thành cơm nếp có mùi thơm tự nhiên như hoa sen. Rượu được ủ từ cơm nếp cái hoa vàng với men lá rừng, quá trình lên men kéo dài từ 3-6 tháng, tạo nên vị rượu êm dịu, hậu vị ngọt thanh, không gắt, dễ uống.


Cách làm rượu nếp cái hoa vàng truyền thống khá công phu: Vo gạo sạch, ngâm nước 8-10 giờ, nấu thành cơm nếp chín đều, trộn men lá nghiền nhuyễn, ủ trong chum sành khoảng 1 tuần cho lên men, sau đó chưng cất lấy rượu nguyên chất. Rượu thường đạt nồng độ 30-40 độ, có màu vàng nhạt óng ánh, mùi thơm nồng nàn của gạo nếp và lá men.


Ngoài rượu nếp cái hoa vàng, các loại rượu Tết phổ biến khác bao gồm rượu đế Gò Đen (Bến Tre) cay nồng mạnh mẽ, rượu cần Ê Đê (Tây Nguyên) uống chung men lá tươi, rượu táo mèo (Lào Cai) chua ngọt giải khát, và rượu sim (Phú Quốc) tím đỏ bổ dưỡng. Mỗi loại đều thể hiện nét đặc trưng vùng miền, góp phần làm phong phú mâm cỗ Tết.


Uống rượu Tết đúng cách giúp tăng thêm niềm vui, nhưng cần tiết chế để bảo vệ sức khỏe. Rượu nếp cái hoa vàng thường được dùng trong mâm cỗ cúng giao thừa hoặc mời khách, tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn trong năm mới.


Rượu cần Tây Nguyên


Tết Nguyên Đán là dịp lễ truyền thống quan trọng nhất của người Việt, và rượu Tết đã trở thành một phần không thể thiếu trong mâm cỗ cúng tổ tiên cũng như những cuộc sum họp gia đình. Rượu không chỉ mang ý nghĩa thư giãn, gắn kết mà còn thể hiện sự phong phú của văn hóa ẩm thực Việt Nam. Các loại rượu Tết phổ biến thường được làm từ nguyên liệu tự nhiên, lên men thủ công, mang hương vị đậm đà, nồng ấm phù hợp với không khí se lạnh đầu năm.



Trong số các loại rượu Tết phổ biến, rượu nếp cái hoa vàng là lựa chọn hàng đầu nhờ vị ngọt thanh, thơm lừng từ gạo nếp chất lượng cao. Rượu đế Gò Đen hay rượu gạo truyền thống miền Bắc với nồng độ cao, cay nồng, thường được dùng để chúc tụng. Ngoài ra, rượu thuốc ngâm các loại thảo dược như kỷ tử, tam thất, hay rượu mơ, rượu sim Phú Quốc mang tính bổ dưỡng, giúp tăng cường sức khỏe đầu năm mới.


Đặc biệt nổi bật là rượu cần Tây Nguyên – biểu tượng của văn hóa cồng chiêng và lễ hội dân tộc thiểu số như Ê Đê, Ba Na. Rượu cần được làm từ gạo nếp cái ngon nhất vùng cao nguyên, ủ men lá rừng độc đáo trong ché sành lớn từ 3-6 tháng hoặc lâu hơn. Khi uống, mọi người quây quần bên ché rượu, dùng ống cần tre hút trực tiếp từ ché, vị rượu êm dịu, thơm mùi lá cây, men lá, tạo cảm giác gần gũi, hứng khởi. Rượu cần không chỉ là đồ uống mà còn là cầu nối văn hóa, thường xuất hiện trong các lễ hội Tết cổ truyền Tây Nguyên.


Ngoài ra, rượu Tết còn có các biến tấu hiện đại như rượu vang nếp, rượu trái cây ngâm, nhưng những loại truyền thống vẫn giữ vị thế nhờ giá trị lịch sử và hương vị chân chất. Dù chọn loại nào, rượu Tết đều nhắc nhở về truyền thống tổ tiên, mang lời chúc sức khỏe, thịnh vượng cho năm mới.


Rượu đế Gò Đen


Tết Nguyên Đán là dịp để người Việt quây quần bên mâm cỗ thịnh soạn, trong đó rượu Tết đóng vai trò quan trọng như một thức uống không thể thiếu, mang ý nghĩa sum vầy, chúc phúc và lưu giữ truyền thống văn hóa dân tộc. Các loại rượu Tết phổ biến thường được ủ từ gạo nếp, men cái truyền thống, tạo nên hương vị đậm đà, nồng ấm phù hợp với không khí se lạnh đầu năm mới.


Trong số đó, rượu nếp cái hoa vàng là loại phổ biến nhất, với hạt nếp tròn mẩy, thơm lừng, được lên men tự nhiên tạo độ êm, cay nồng vừa phải. Tiếp theo là rượu sim Sơn La hay rượu táo Mèo Tây Bắc, nổi bật với vị chua ngọt tự nhiên từ trái cây rừng, thường đựng trong bình sành hoặc chai thủy tinh để trưng Tết.


Rượu cần của các dân tộc Tây Nguyên cũng rất được ưa chuộng, với cách uống qua ống tre chung, tượng trưng cho sự gắn kết cộng đồng. Ngoài ra, rượu mơ, rượu chuối hột hay rượu gừng cay nồng cũng góp mặt trên mâm Tết miền Nam, mang lại sự đa dạng về hương vị.


Đặc biệt, Rượu đế Gò Đen từ vùng đất Bến Tre – xứ dừa miền Tây Nam Bộ, là biểu tượng của rượu Tết miền Nam đích thực. Loại rượu này được chưng cất từ gạo nếp cái hoặc lúa thịt, sử dụng men cái cổ truyền và chưng cất nhiều lần trong nồi đồng, tạo độ tinh khiết cao, nồng độ cồn khoảng 40-45%. Hương vị của Rượu đế Gò Đen đặc trưng bởi mùi thơm nhẹ của gạo mới, vị cay mạnh lan tỏa hậu vị ngọt thanh, không gắt, khiến ai thưởng thức cũng nhớ mãi.


Quá trình làm Rượu đế Gò Đen đòi hỏi sự khéo léo của nghệ nhân: ngâm gạo, nấu cơm, trộn men, ủ ủ vài ngày đến cả tháng, rồi chưng cất chậm lửa để giữ nguyên tinh túy. Tết đến, bình rượu Gò Đen thường được gói trong lá chuối hoặc đặt trên bàn thờ tổ tiên, biếu tặng họ hàng, thể hiện sự trân trọng giá trị lao động và bản sắc quê hương.


Ngoài việc uống trực tiếp, Rượu đế Gò Đen còn được ngâm với tắc mật ong, thảo quả hay rễ cây thuốc nam để tăng công dụng giải nhiệt, bổ dưỡng. Ngày nay, dù có nhiều loại rượu công nghiệp, Rượu đế Gò Đen vẫn giữ vị thế "vua rượu Tết" nhờ chất lượng thủ công chân chất, giúp bữa cơm tất niên thêm phần ấm cúng và ý nghĩa.


Rượu mơ, rượu táo mèo


Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa đón năm mới của người Việt, mang ý nghĩa sum vầy, ấm cúng và sức khỏe. Các loại rượu Tết phổ biến thường được ngâm từ trái cây tươi, thảo dược hoặc men cái truyền thống, giúp tăng hương vị thơm ngon và công dụng bổ dưỡng. Trong số đó, rượu mơ và rượu táo mèo nổi bật nhờ vị chua ngọt tự nhiên, dễ uống và phù hợp với không khí se lạnh đầu năm.


Các loại rượu Tết phổ biến bao gồm rượu nếp cái hoa vàng – loại rượu men lá truyền thống có vị cay nồng, thơm lừng; rượu đế Gò Đen hay rượu làng Vân – mạnh mẽ, đậm đà; rượu thuốc ngâm các loại thảo dược như kỷ tử, tam thất để bồi bổ sức khỏe. Ngoài ra, rượu trái cây như rượu sim, rượu chuối hột cũng được ưa chuộng vì màu sắc bắt mắt và hương vị độc đáo.


Rượu mơ là loại rượu ngâm từ quả mơ chín vàng, thường hái vào mùa hè để chờ Tết. Quả mơ được rửa sạch, ngâm với rượu trắng khoảng 40 độ trong 3-6 tháng. Rượu mơ có màu vàng óng, vị chua ngọt thanh, giúp kích thích tiêu hóa, giảm ho và tốt cho gan. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những bữa tiệc gia đình đầu năm.


Rượu táo mèo, hay còn gọi là rượu táo rừng, làm từ quả táo mèo mọc hoang ở vùng núi Tây Bắc Việt Nam. Quả táo mèo chua gắt, giàu vitamin C, được ngâm rượu từ 6 tháng đến 1 năm để chiết xuất hết dưỡng chất. Rượu có màu đỏ cánh sen, vị chua the hậu ngọt, giúp hạ huyết áp, hỗ trợ tim mạch và tăng sức đề kháng. Nhiều gia đình chuẩn bị rượu táo mèo từ sớm để biếu Tết.



Ngoài ra, rượu Tết còn thể hiện sự khéo léo trong chế biến thủ công, thường được đựng trong bình sành hoặc chai thủy tinh đẹp mắt để làm quà tặng. Uống rượu Tết vừa phải không chỉ giúp tăng không khí vui tươi mà còn mang lại lợi ích sức khỏe từ nguyên liệu thiên nhiên.


Cách làm rượu Tết truyền thống


Rượu Tết truyền thống là nét đẹp văn hóa không thể thiếu trong ngày Tết của người Việt, mang hương vị đậm đà quê hương từ những nguyên liệu giản dị như gạo nếp, men cái và nước sạch. Cách làm rượu Tết truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ qua các công đoạn ngâm gạo, đồ xôi, trộn men và ủ men từ 15 đến 30 ngày để rượu ngấm vị ngọt thanh, thơm lừng. Bài viết sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình làm rượu Tết đúng chuẩn, giúp bạn tự tay tạo nên bình rượu đón năm mới trọn vẹn.


Nguyên liệu cần chuẩn bị


Rượu Tết truyền thống là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, mang hương vị đậm đà, thơm ngon, thường được làm từ gạo nếp cái hoa vàng ủ men tự nhiên. Rượu Tết không chỉ là thức uống sum họp gia đình mà còn thể hiện sự khéo léo, tỉ mỉ của người làm. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về nguyên liệu cần chuẩn bị và cách làm rượu Tết truyền thống đơn giản tại nhà.


Nguyên liệu cần chuẩn bị (cho khoảng 10 lít rượu):

- 5 kg gạo nếp cái hoa vàng (loại nếp chất lượng cao, hạt to, đều).

- 200 - 300 g men rượu (men lá truyền thống hoặc men rượu công nghiệp chuyên dụng).

- 20 lít nước sạch (nước vo gạo hoặc nước mưa để lên men tốt hơn).

- Lá chuối tươi hoặc chum sành sạch để ủ (tùy chọn).

- Các nguyên liệu phụ như kỷ tử, táo tàu, gừng khô nếu làm rượu thuốc Tết (khoảng 200g hỗn hợp).


Cách làm rượu Tết truyền thống:

1. Ngâm và vo gạo: Ngâm gạo nếp trong nước sạch khoảng 8-12 giờ (mùa hè 6-8 giờ), sau đó vo sạch 2-3 lần để loại bỏ bụi bẩn. Để ráo nước khoảng 1 giờ.

2. Hấp gạo: Hấp gạo nếp trên bếp củi hoặc nồi hấp đến khi chín mềm, hạt nở đều nhưng không nát (khoảng 45-60 phút). Xới đều để gạo không dính.

3. Trộn men: Để gạo nguội còn ấm (khoảng 30-35°C), nghiền men rượu thành bột mịn, rắc đều lên gạo và trộn nhẹ nhàng. Nếu làm rượu thuốc, ngâm thảo dược trong nước ấm rồi trộn chung.

4. Ủ men: Cho hỗn hợp vào chum sành hoặc thùng sạch, đậy kín bằng lá chuối, đặt nơi thoáng mát, nhiệt độ 25-30°C. Ủ 5-7 ngày mùa đông hoặc 3-5 ngày mùa hè, mỗi ngày kiểm tra và xới nhẹ để lên men đều.

5. Chưng cất: Khi rượu sôi lên men (có mùi thơm đặc trưng), mang chưng cất bằng nồi đồng hoặc thiết bị chưng cất truyền thống để lấy rượu thành phẩm. Lọc bỏ cặn và ngâm thêm thảo dược nếu cần.

6. Ngâm và bảo quản: Để rượu nguội, ngâm trong bình thủy tinh sạch ít nhất 1-3 tháng để rượu trong, ngon hơn. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.


Lưu ý: Quy trình làm rượu cần vệ sinh tuyệt đối để tránh nhiễm khuẩn. Người mới làm nên thử nghiệm với lượng nhỏ. Rượu Tết truyền thống ngon nhất khi thưởng thức cùng mâm cỗ ngày Tết, chúc bạn thành công và có mùa Tết trọn vẹn!


Quy trình ủ men


Rượu Tết truyền thống là một nét đẹp văn hóa của người Việt, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán, với hương vị nồng nàn, thơm ngọt từ gạo nếp và men lá tự nhiên. Làm rượu Tết không chỉ là công việc mà còn là nghệ thuật, đòi hỏi sự kiên nhẫn và bí quyết gia truyền. Quy trình ủ men là bước quan trọng nhất, quyết định chất lượng rượu.



Chuẩn b

댓글목록

등록된 댓글이 없습니다.

충청북도 청주시 청원구 주중동 910 (주)애드파인더 하모니팩토리팀 301, 총괄감리팀 302, 전략기획팀 303
사업자등록번호 669-88-00845    이메일 adfinderbiz@gmail.com   통신판매업신고 제 2017-충북청주-1344호
대표 이상민    개인정보관리책임자 이경율
COPYRIGHTⒸ 2018 ADFINDER with HARMONYGROUP ALL RIGHTS RESERVED.

상단으로