Rượu Tết 2024 Ngon Nhất - Top Rượu Truyền Thống Cao Cấp, Quà Tặng Tết …
페이지 정보
작성자 Shelia 댓글 0건 조회 3회 작성일 26-01-02 11:14본문
Lịch sử và nguồn gốc rượu Tết
Rượu Tết, hay còn gọi là rượu lễ Tết, có lịch sử và nguồn gốc lâu đời gắn liền với truyền thống văn hóa Việt Nam từ hàng ngàn năm trước. Từ thời các vua Hùng dựng nước Văn Lang, người Việt đã biết ủ rượu từ gạo nếp, men lá theo phương pháp thủ công, coi đó là biểu tượng của sự no đủ, sum vầy và may mắn đầu năm mới. Rượu Tết không chỉ là thức uống mà còn mang ý nghĩa tâm linh, được dùng trong các nghi lễ cúng giao thừa, đón ông bà tổ tiên về ăn Tết.
Nguồn gốc từ truyền thống dân gian
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, gắn liền với truyền thống đón năm mới. Nguồn gốc của rượu Tết xuất phát từ các phong tục dân gian cổ xưa, khi người Việt đã biết ủ rượu từ thời các vua Hùng. Rượu được làm từ gạo nếp cái hoa vàng, kết hợp với men lá truyền thống, tượng trưng cho sự no ấm, sum vầy và may mắn trong năm mới.
Theo sử sách và truyền thuyết dân gian, kỹ thuật làm rượu có từ hàng nghìn năm trước, với rượu cần ở làng Vân (Bắc Ninh) được coi là một trong những loại rượu cổ nhất. Người xưa tin rằng rượu là món quà từ đất trời, dùng để cúng tế tổ tiên, thần linh vào dịp Tết, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Trong các làng quê Việt Nam, truyền thống làm rượu Tết được truyền qua nhiều thế hệ. Vào khoảng tháng Chạp, gia đình quây quần nấu cơm nếp, trộn men lá rừng (gồm hơn 20 loại lá thuốc nam), ủ trong chum sành khoảng 15-20 ngày. Rượu thành đạt có màu trong, vị đậm đà, thơm nồng, thường được đựng trong bình gốm hoặc chai thủy tinh để biếu tặng họ hàng.
Ngoài rượu làng truyền thống, rượu Tết còn đa dạng với các loại như rượu nếp lứt, rượu sim, rượu táo mèo từ các vùng miền. Những loại rượu này không chỉ là thức uống mà còn mang ý nghĩa tâm linh, thể hiện lòng hiếu thảo và sự gắn kết cộng đồng trong ngày Tết cổ truyền.
Sự phát triển qua các triều đại
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tết Nguyên Đán của người Việt, mang ý nghĩa sum vầy, chúc phúc và lưu giữ truyền thống dân tộc. Từ xa xưa, rượu đã gắn bó với đời sống lao động và lễ hội, trở thành biểu tượng của sự no ấm, thịnh vượng.
Nguồn gốc của rượu Tết có thể truy vết từ thời kỳ Hồng Bàng huyền thoại. Theo truyền thuyết, vào thời các vua Hùng, người Việt cổ đã biết ủ rượu từ gạo nếp và các loại men lá rừng. Một câu chuyện dân gian nổi tiếng kể rằng, Lạc Long Quân đã dạy dân Lạc Việt cách làm rượu để chữa bệnh và tăng cường sức khỏe, đặc biệt dùng trong các dịp lễ hội lớn như Tết.
Qua thời kỳ Bắc thuộc, kỹ thuật làm rượu tiếp tục phát triển nhờ giao lưu văn hóa với Trung Quốc, nhưng người Việt vẫn giữ nét riêng với rượu nếp cái hoa vàng và men lá truyền thống. Đến triều Lý (1010-1225), rượu được ghi nhận trong các tài liệu sử sách như "Việt Nam sử lược", thường dùng trong yến tiệc triều đình và lễ Tết. Rượu men lá thời Lý nổi tiếng với vị thanh, thơm nồng.
Triều Trần (1225-1400) chứng kiến sự thịnh hành của rượu cần và rượu làng nghề. Các làng rượu như Vân (Bắc Ninh), Kim Sơn (Ninh Bình) bắt đầu hình thành, cung cấp rượu cho vua chúa và nhân dân trong dịp Tết. Rượu Tết thời Trần không chỉ là đồ uống mà còn là phương tiện giao lưu, gắn kết cộng đồng.
Dưới triều Lê (1428-1789), kỹ thuật chưng cất rượu được cải tiến, xuất hiện rượu trắng đế cay nồng, dễ bảo quản. Nhà Lê khuyến khích sản xuất rượu làng để tăng thu nhập cho dân, và rượu Tết trở thành quà biếu quan trọng. Các bài thơ của Nguyễn Trãi, Hồ Xuân Hương cũng ca ngợi men say Tết.
Triều Nguyễn (1802-1945) đánh dấu đỉnh cao phát triển với sự đa dạng hóa rượu Tết. Vua Gia Long, Minh Mạng bảo trợ làng nghề rượu, tạo ra các loại rượu ngâm thuốc bắc, rượu mơ, rượu táo mèo dùng trong Tết để trừ tà, cầu an. Rượu Tết thời Nguyễn thường được đựng trong bình sành, chai thủy tinh, trang trí họa tiết Tết.
Ngày nay, dù công nghiệp hóa, rượu Tết truyền thống vẫn được gìn giữ qua các làng nghề cổ, kết hợp hiện đại nhưng giữ nguyên tinh hoa lịch sử qua các triều đại.
Các loại rượu Tết phổ biến
Tết Nguyên Đán là dịp để người Việt quây quần bên mâm cỗ gia đình, trong đó rượu Tết đóng vai trò quan trọng như một thức uống truyền thống không thể thiếu. Các loại rượu Tết phổ biến bao gồm rượu nếp cái hoa vàng men lá với hương thơm nồng nàn, rượu đế Gò Đen cay nồng đậm đà, rượu cần Tây Nguyên sôi động và rượu thuốc ngâm từ các loại thảo dược quý, mỗi loại đều mang bản sắc riêng, góp phần làm phong phú thêm không khí lễ hội.
Rượu nếp cái hoa vàng
Tết Nguyên Đán là dịp lễ hội lớn nhất của người Việt, nơi rượu Tết đóng vai trò quan trọng trong mâm cỗ cúng tổ tiên và những bữa tiệc sum họp gia đình. Rượu Tết không chỉ là thức uống mà còn mang ý nghĩa cầu chúc sức khỏe, may mắn và thịnh vượng cho năm mới. Trong số các loại rượu Tết phổ biến, rượu nếp cái hoa vàng nổi bật với hương thơm dịu nhẹ, vị ngọt thanh và men lá đặc trưng, được làm từ loại gạo nếp cái hoa vàng quý hiếm.
- Rượu nếp cái hoa vàng: Làm từ gạo nếp cái hoa vàng cái mười thơm, ủ men lá truyền thống, có màu vàng óng, vị chua ngọt hài hòa, thường dùng để cúng giao thừa.
- Rượu đế Gò Đen: Rượu mạnh miền Nam, chưng cất từ gạo lên men, nồng độ cao, vị cay nồng đặc trưng, phổ biến ở các tỉnh miền Tây.
- Rượu làng Vân: Rượu nếp cái men lá từ Hà Nam, thơm lừng, vị êm dịu, được ủ lâu năm để tăng độ đậm đà.
- Rượu cần Ê Đê: Đặc sản Tây Nguyên, ủ trong chum sành với các loại lá rừng, uống qua ống tre, mang hương vị núi rừng hoang dã.
- Rượu táo mèo Lào Cai: Ngâm từ quả táo mèo rừng, vị chua ngọt, tốt cho sức khỏe, thường dùng ấm nóng trong những ngày Tết se lạnh.
Rượu nếp cái hoa vàng đặc biệt được ưa chuộng vì quy trình sản xuất thủ công, giữ nguyên tinh túy văn hóa làng nghề, giúp Tết thêm phần trọn vẹn.
Rượu đế Gò Đen
Tết Nguyên Đán là dịp để người Việt quây quần bên mâm cỗ thịnh soạn, trong đó rượu Tết đóng vai trò quan trọng như một thức uống không thể thiếu, mang ý nghĩa sum vầy, chúc phúc và lưu giữ truyền thống văn hóa dân tộc. Các loại rượu Tết phổ biến thường được làm từ gạo nếp, men cái truyền thống, ngấm vị quê hương qua quá trình ủ men lâu năm, tạo nên hương thơm nồng nàn, vị cay nồng đậm đà.
Trong số các loại rượu Tết phổ biến, rượu đế Gò Đen nổi bật với vị thế là "vua rượu đế" miền Nam. Được sản xuất tại làng nghề Gò Đen, huyện Bến Lức, tỉnh Long An, rượu đế Gò Đen sử dụng gạo nếp cái hoa vàng chất lượng cao, kết hợp men rượu truyền thống bí quyết gia truyền. Quá trình nấu rượu thủ công qua 7 lần chưng cất, giúp rượu trong veo, không gắt, hậu vị ngọt thanh, độ cồn khoảng 40-45%.
Bên cạnh rượu đế Gò Đen, các loại rượu Tết khác như rượu nếp cái men lá (phổ biến ở miền Bắc), rượu cần Tây Nguyên (uống chung vui vẻ), rượu mơ Sơn La hay rượu sim Phú Quốc cũng được ưa chuộng. Những loại rượu này không chỉ là đồ uống mà còn là món quà biếu tết ý nghĩa, thể hiện sự trân trọng truyền thống và sức khỏe gia đình.
Khi thưởng thức rượu Tết, nên uống kèm các món ăn truyền thống như thịt kho tàu, dưa hành, bánh chưng để tăng thêm hương vị. Tuy nhiên, cần uống có chừng mực để giữ sức khỏe, đặc biệt trong không khí lễ hội rộn ràng.
Rượu cần dân tộc thiểu số
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa đón Tết Nguyên Đán của người Việt, mang ý nghĩa sum vầy, chúc phúc và gắn kết gia đình. Từ lâu, các loại rượu truyền thống đã được chế biến đặc biệt để thưởng thức trong dịp lễ này, với hương vị đậm đà, thơm ngon, thường được ngâm ủ từ các loại trái cây, thảo dược hoặc gạo nếp.
Các loại rượu Tết phổ biến nhất bao gồm rượu nếp cái hoa vàng, được nấu từ gạo nếp cái lên men tự nhiên, có vị ngọt thanh, dễ uống và thường được bày biện trên mâm cỗ Tết. Tiếp theo là rượu nếp lứt, giàu dinh dưỡng từ gạo lứt, giúp tăng cường sức khỏe và có màu nâu hấp dẫn. Ngoài ra, rượu mơ, rượu táo mèo hay rượu sim còn được ưa chuộng nhờ vị chua ngọt từ trái cây rừng, thường ngâm với đường và lá cây để tạo mùi thơm đặc trưng, phù hợp làm quà biếu Tết.
Bên cạnh rượu truyền thống của người Kinh, rượu cần của các dân tộc thiểu số là biểu tượng văn hóa độc đáo, đặc biệt phổ biến ở vùng Tây Bắc và Tây Nguyên. Rượu cần được làm từ gạo nếp cái trộn men lá rừng, ủ trong chum sành lớn, sau đó rót ra ống tre để mọi người cùng hút chung. Các dân tộc như Tày, Nùng, Dao, H'Mông hay Ê Đê thường dùng rượu cần trong lễ hội Tết, cưới hỏi, với nghi thức mời thần linh và chia sẻ cộng đồng, tạo nên không khí vui tươi, ấm cúng.
Rượu cần không chỉ là đồ uống mà còn là cầu nối văn hóa, giúp du khách trải nghiệm bản sắc dân tộc khi ghé thăm các bản làng vào dịp Tết. Với độ cồn vừa phải và hương vị men lá độc đáo, loại rượu này ngày càng được yêu thích rộng rãi.
Rượu men lá
Tết Nguyên Đán là dịp để người Việt quây quần bên mâm cỗ thịnh soạn, trong đó rượu Tết đóng vai trò quan trọng như một thức uống truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa. Các loại rượu Tết phổ biến thường được làm từ gạo nếp, trái cây rừng hoặc thảo dược, không chỉ giúp tăng thêm phần ấm cúng mà còn thể hiện sự phong phú của ẩm thực dân gian Việt Nam.
Trong số các loại rượu Tết nổi bật, rượu biếu lễ tết nếp cái hoa vàng từ làng Vân (Hà Nội) được yêu thích nhờ vị cay nồng, thơm ngọt đặc trưng. Rượu táo mèo từ vùng núi Tây Bắc chua thanh, bổ dưỡng, thường ngâm lâu năm để tăng độ đậm đà. Ngoài ra, rượu sim, rượu cần của các dân tộc thiểu số và rượu đế Gò Đen miền Nam cũng là những lựa chọn quen thuộc trên bàn tiệc Tết.
Rượu men lá là một trong những loại rượu Tết đặc sản nhất, nổi tiếng với phương pháp lên men tự nhiên từ lá cây rừng. Men lá được làm từ hơn 30 loại lá cây quý như lá mò trắng, lá trầu không, lá ổi... nghiền nhuyễn trộn với gạo nếp cái, ủ trong chum sành khoảng 3-6 tháng. Quá trình lên men chậm tạo nên vị rượu êm dịu, thơm lừng hương lá rừng, không gắt mà để lại hậu vị ngọt thanh.
Rượu men lá thường xuất xứ từ các làng nghề như Phú Lộc (Thừa Thiên Huế), Kim Sơn (Ninh Bình) hay các vùng núi phía Bắc. Loại rượu này không chỉ dùng để đãi khách mà còn được coi là bài thuốc dân gian chữa đau nhức xương khớp, tốt cho tiêu hóa. Tết đến, một chai rượu men lá trên bàn thờ tổ tiên là biểu tượng của sự sum vầy và may mắn.
Ngoài ra, rượu men lá còn đa dạng biến tấu như ngâm thêm thảo dược hoặc trái cây, giúp tăng giá trị dinh dưỡng. Dù hiện đại hóa, rượu Tết truyền thống như men lá vẫn giữ vị thế, nhắc nhở thế hệ trẻ về cội nguồn văn hóa dân tộc.
Ý nghĩa văn hóa của rượu Tết
Rượu Tết, thức uống truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán, mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với người Việt. Không chỉ là ly rượu nồng ấm mời khách, trao nhau trong những ngày đầu năm mới, rượu Tết còn tượng trưng cho sự sum vầy gia đình, lòng hiếu khách, và truyền thống uống rượu tổ tiên từ bao đời nay, góp phần làm phong phú bản sắc văn hóa dân tộc.
Phong tục chúc Tết bằng rượu
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Không chỉ là thức uống giải khát, rượu Tết mang ý nghĩa sâu sắc về sự sum vầy gia đình, cầu chúc may mắn và thịnh vượng cho năm mới. Từ những chai rượu nếp quê hương đến rượu làng nghề truyền thống như rượu Kim Sơn hay rượu Bầu Đà, tất cả đều gợi lên hình ảnh ấm áp của mùa xuân.
Ý nghĩa văn hóa của rượu Tết gắn liền với triết lý sống của người Việt: "Có thực mới vực được đạo". Rượu được xem là biểu tượng của sự sung túc, ấm no, đồng thời thể hiện lòng hiếu thảo và tình làng nghĩa xóm. Trong các gia đình, việc chuẩn bị rượu Tết từ sớm là phong tục quen thuộc, thường ủ men lá hay ngâm trái cây để tăng hương vị đặc trưng, tượng trưng cho sự tinh túy của đất trời hội tụ.
Phong tục chúc Tết bằng rượu là nét đẹp trong giao tiếp xã hội dịp Tết. Khi khách khứa đến nhà, chủ nhà mời ly rượu kèm lời chúc "Năm mới khỏe mạnh, làm ăn phát đạt". Việc cụng ly ba lần trước khi uống thể hiện sự chân thành và tôn trọng. Đặc biệt, trong mâm cỗ cúng tổ tiên, ly rượu được rót đầy để mời ông bà, cầu mong sự che chở linh thiêng cho con cháu.
Ngày nay, dù cuộc sống hiện đại, phong tục chúc Tết bằng rượu vẫn được gìn giữ, trở thành cầu nối thế hệ. Tuy nhiên, cần uống rượu có chừng mực để giữ gìn sức khỏe, biến truyền thống thành giá trị văn hóa bền vững.
Quy trình làm rượu Tết truyền thống
Rượu Tết là nét văn hóa truyền thống không thể thiếu trong mỗi gia đình Việt Nam dịp Tết Nguyên Đán. Quy trình làm rượu Tết truyền thống bắt đầu từ việc chọn gạo ngon, men cái chất lượng, ngâm ủ kỹ lưỡng qua nhiều công đoạn lên men tự nhiên, tạo nên hương vị đậm đà, nồng ấm, lưu giữ hồn quê qua bao thế hệ.
Chọn nguyên liệu
Rượu Tết truyền thống là một loại đồ uống không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt, được làm từ gạo nếp cái hoa vàng lên men tự nhiên, thường ngâm với các loại thảo mộc để tăng hương vị và công dụng sức khỏe. Quy trình làm rượu Tết đòi hỏi sự tỉ mỉ từ khâu chọn nguyên liệu đến ủ men, giúp tạo nên chai rượu thơm ngon, đậm đà.
Chọn nguyên liệu:
- Gạo nếp cái hoa vàng: Chọn hạt đều, chắc, không sâu mọt, ngâm nước sẽ nở đều.
- Men rượu: Men cái truyền thống từ lá cây, thảo dược, có thể tự làm hoặc mua men chất lượng cao.
- Nước sạch: Nước mưa hoặc nước giếng sạch, không clo để đảm bảo quá trình lên men tốt.
- Thảo mộc ngâm rượu (tùy chọn): Gừng tươi, lá đinh lăng, rễ cây xấu hổ, kỷ tử... chọn tươi, sạch.
Quy trình làm rượu Tết:
- Ngâm gạo nếp 8-12 giờ cho hạt nở mềm, vo sạch rồi để ráo.
- Nấu cơm nếp bằng nồi đất hoặc nồi chuyên dụng, không quá nhừ, đảo đều để cơm dẻo.
- Trộn men: Nghiền men thành bột mịn, rắc đều vào cơm nguội, trộn nhẹ tay.
- Ủ men: Cho vào chum sành sạch, đậy kín, ủ nơi thoáng mát 5-7 ngày, kiểm tra vị chua ngọt.
- Chưng cất: Đổ hỗn hợp vào nồi rượu, đun sôi lấy hơi nước ngưng tụ thành rượu nguyên chất.
- Ngâm thảo mộc: Ngâm rượu mới với thảo mộc 1-3 tháng để tăng hương vị.
Rượu Tết thành phẩm có màu vàng óng, mùi thơm nồng, uống ấm giúp sưởi ấm cơ thể trong những ngày se lạnh đầu năm.
Ủ men và nấu
Rượu Tết là một nét đẹp văn hóa truyền thống của người Việt, đặc biệt phổ biến ở các vùng nông thôn miền Bắc như Phú Thọ, Vĩnh Phúc, nơi gia đình quây quần làm rượu đón năm mới. Quy trình làm rượu Tết truyền thống bao gồm nhiều công đoạn tỉ mỉ, trong đó ủ men và nấu là hai bước quan trọng quyết định chất lượng rượu thơm ngon, đậm đà.
Ủ men là bước đầu tiên và đòi hỏi kinh nghiệm lâu năm. Men rượu Tết thường được làm từ gạo nếp cái hoa vàng ngâm nước 8-10 giờ rồi để ráo, trộn với các loại lá thuốc nam như lá trầu không, lá chè xanh, rễ cây rừng, hạt rang giã nhỏ và một ít men cái từ lần trước. Hỗn hợp được nhồi thành viên tròn hoặc dẹt, ủ nơi ẩm mát khoảng 10-15 ngày đến khi men nổi mốc trắng, có mùi chua ngọt đặc trưng. Men chất lượng tốt sẽ giúp quá trình lên men diễn ra đều, rượu không bị hắc hay chua.
Sau khi men chín, bước nấu cơm nếp là khâu then chốt. Gạo nếp ngâm 12 giờ, vo sạch, hấp cách thủy trong 6-8 giờ đến khi cơm chín mềm, dẻo mà không nát. Cơm để nguội bớt (khoảng 30-40°C), rắc men đã nghiền mịn theo tỷ lệ 1 kg gạo dùng 20-30g men, trộn đều tay để men ngấm hết. Hỗn hợp cho vào chum sành sạch đã hun khói lưu huỳnh khử trùng, đậy kín bằng lá chuối và nắp đất sét, đặt nơi ấm áp (25-30°C) để ủ men rượu từ 15-20 ngày. Lúc này, cơm sẽ sủi bọt, có mùi thơm rượu nhẹ.
Quy trình chưng cất nấu rượu diễn ra sau khi ủ đủ thời gian. Chum men rượu đặt vào nồi đất hoặc thùng gỗ có hệ thống ngưng tụ bằng tre hoặc đồng, đun lửa nhỏ riu riu khoảng 8-10 giờ. Rượu đầu (hộp đầu) thường mạnh và thơm nhất, được giữ lại làm rượu Tết uống quanh năm. Phần rượu giữa dùng uống Tết, còn rượu đuôi bỏ đi vì tạp chất cao. Rượu mới nấu để nguội, lọc sạch và ngâm thêm với thảo dược như gừng, sâm để tăng vị ấm, dễ uống.
Làm rượu Tết không chỉ là kỹ thuật mà còn là sự kiêng kỵ, như làm vào ngày đẹp trời, tránh phụ nữ kinh nguyệt tiếp xúc, để rượu "hợp vía" gia đình. Rượu Tết truyền thống mang vị cay nồng, thơm nồng hậu, là thức quà không thể thiếu trên mâm cỗ ông bà ngày Tết.
Ngâm ủ lâu dài
Rượu Tết truyền thống là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Quy trình làm rượu Tết nhấn mạnh vào việc ngâm ủ lâu dài để tạo nên hương vị đậm đà, thơm ngon, mang đậm bản sắc dân gian. Rượu Tết thường được làm từ gạo nếp cái hoa vàng chất lượng cao, kết hợp với các loại thảo dược hoặc trái cây để ngâm ủ qua nhiều tháng, thậm chí hàng năm, giúp rượu lên men tự nhiên và giữ được độ tinh khiết.
Bước đầu tiên trong quy trình là chọn nguyên liệu. Gạo nếp phải là loại nếp cái hoa vàng hạt to, đều, thơm, được ngâm nước sạch từ 8-12 giờ để hạt nở đều. Men rượu truyền thống được làm từ các loại lá cây như lá trầu không, lá ổi, rễ cây rừng, nghiền nhuyễn và phơi khô thành viên men hình vuông nhỏ. Những nguyên liệu này đảm bảo rượu có vị chua ngọt tự nhiên, không dùng hóa chất.
Sau khi vo sạch, gạo nếp được nấu thành cơm bằng nồi đất hoặc nồi gang để giữ nhiệt đều, tránh khét. Cơm nếp nguội đến khoảng 30-40 độ C thì trộn đều men rượu theo tỷ lệ 1kg gạo dùng 20-30g men. Hỗn hợp được cho vào chum sành sạch, đậy kín bằng lá chuối tươi và ủ ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp trong 5-7 ngày. Lúc này, rượu bắt đầu lên men, tỏa mùi thơm đặc trưng.
Tiếp theo là chưng cất rượu. Cơm rượu sau khi ủ được đổ vào nồi chưng cất bằng phương pháp truyền thống: nồi đất sét đặt trên bếp củi, nối với ống tre hoặc ống đồng để ngưng tụ hơi rượu thành chất lỏng. Rượu thành phẩm được lọc sạch tạp chất, đạt độ cồn khoảng 40-50%.
Điểm đặc biệt của rượu Tết chính là giai đoạn ngâm ủ lâu dài. Rượu mới chưng được ngâm với các loại thảo dược như kỷ tử, táo tàu, cam thảo, gừng khô hoặc trái cây như mơ, chuối khô trong chum sành lớn. Thời gian ngâm ít nhất 3-6 tháng, lý tưởng là 1-3 năm để rượu thấm vị, màu sắc đẹp, vị cay nồng dịu dàng. Chum ngâm phải đặt ở nơi khô ráo, mát mẻ, thỉnh thoảng lắc nhẹ để rượu hòa quyện.
Quy trình ngâm ủ lâu dài không chỉ tăng chất lượng mà còn giúp rượu Tết trở thành món quà ý nghĩa, biểu tượng cho sự sung túc, may mắn. Ngày nay, dù có rượu công nghiệp, rượu Tết truyền thống vẫn được nhiều gia đình gìn giữ, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Cách thưởng thức rượu Tết
Rượu Tết là thức uống truyền thống không thể thiếu trong không khí sum vầy của ngày Tết Nguyên Đán, mang đậm hương vị quê hương và ý nghĩa chúc phúc. Cách thưởng thức rượu Tết đòi hỏi sự tinh tế, từ việc chọn loại rượu phù hợp, rót đầy ly nhỏ đ
- 이전글Amazon Com: 10 Pack Small Transport Boxes 6x4x3'' Corrugated Small Cardboard Boxes For Delivery, Recyclable Packaging Boxes For Business, Mailer, Reward Packing, Crafts Packing, Jewelry Field, Brown : Office Products 26.01.02
- 다음글Vivid innovation software program with CorelDRAW Graphics Suite 26.01.02
댓글목록
등록된 댓글이 없습니다.