Rượu Tết 2024 Ngon Nhất: Top Mẫu Cao Cấp, Giá Rẻ Chính Hãng
페이지 정보
작성자 Marylyn Mouton 댓글 0건 조회 3회 작성일 26-01-19 20:13본문
Lịch sử và nguồn gốc rượu Tết
Rượu Tết, hay còn gọi là rượu lễ Tết, có lịch sử lâu đời gắn bó với văn hóa dân tộc Việt Nam từ thời các vua Hùng dựng nước. Nguồn gốc của nó xuất phát từ truyền thống ủ rượu gạo nếp bằng men cái – một loại men tự nhiên từ lá cây và thảo dược – để cúng tổ tiên, đón năm mới. Không chỉ là thức uống, rượu Tết tượng trưng cho sự sum vầy, thịnh vượng và sức khỏe dồi dào trong dịp Tết Nguyên Đán.
Nguồn gốc từ thời cổ đại
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tết Nguyên Đán của người Việt, mang đậm bản sắc dân tộc và giá trị truyền thống. Lịch sử rượu Tết có nguồn gốc từ thời cổ đại, gắn liền với sự phát triển của nền văn minh lúa nước và các nghi lễ thờ cúng tổ tiên.
Từ thời các vua Hùng dựng nước Văn Lang cách đây hơn 4000 năm, người Việt cổ đã biết ủ rượu từ gạo nếp. Theo các tài liệu sử học và truyền thuyết dân gian, rượu được chế biến từ men lá, một loại men tự nhiên lấy từ các loại lá rừng như lá trầu không, lá ổi, giúp lên men tự nhiên. Rượu không chỉ là thức uống mà còn là vật phẩm thiêng liêng dùng trong các lễ hội mùa màng, cúng tế thần linh và tổ tiên.
Đến thời kỳ phong kiến, rượu Tết được nâng tầm với các loại rượu quý như rượu nếp cái hoa vàng, rượu cần của người Tày, Nùng ở vùng núi phía Bắc. Các triều đại Lý, Trần, Lê đã ghi chép về việc dâng rượu trong dịp Tết để cầu mong năm mới bình an, mùa màng bội thu. Rượu Tết thường được ủ từ cuối năm trước, ngâm với thảo dược như gừng, quế, hồi để tăng hương vị và ý nghĩa đuổi tà khí.
Qua các thời kỳ lịch sử, dù chiến tranh hay đổi thay xã hội, rượu Tết vẫn giữ vị trí trung tâm trong mâm cỗ ngày Tết. Ngày nay, dù có rượu công nghiệp, rượu Tết truyền thống vẫn được ưa chuộng, tượng trưng cho sự sum vầy, may mắn và bản sắc văn hóa Việt Nam từ thời cổ đại đến hiện đại.
Sự phát triển qua các triều đại
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tết Nguyên Đán của người Việt, không chỉ là thức uống mà còn mang ý nghĩa tâm linh, sum vầy gia đình và gửi gắm những lời chúc phúc đầu năm mới. Từ nguồn gốc xa xưa, rượu Tết đã gắn bó với đời sống dân gian, trở thành biểu tượng của sự no ấm và thịnh vượng.
Nguồn gốc của rượu Tết có thể追溯 về thời kỳ Hồng Bàng thị tộc, cách đây hàng nghìn năm. Theo truyền thuyết, vào đời vua Hùng Vương thứ 18, Lang Liêu đã dâng bánh chưng và rượu cần lên thần linh để tôn vinh tổ tiên. Rượu lúc bấy giờ được làm từ gạo nếp lên men tự nhiên với men lá, gọi là rượu cần hoặc rượu làng, thường được đựng trong chum sành và dùng trong các lễ cúng tế, hội hè làng xã. Đây là những bằng chứng sớm nhất về kỹ thuật làm rượu truyền thống Việt Nam, thể hiện sự khéo léo của ông cha trong việc chinh phục thiên nhiên.
Qua triều đại Lý (1010-1225), rượu Tết bắt đầu được nâng tầm trong cung đình. Các vua Lý như Lý Thái Tổ đã khuyến khích trồng lúa nếp và phát triển nghề rượu để dùng trong các dịp lễ lớn, đặc biệt Tết Nguyên Đán. Rượu lúc này được chưng cất kỹ lưỡng hơn, xuất hiện loại rượu trắng trong suốt từ gạo nếp cái hoa vàng, dùng để cúng giao thừa và biếu tặng quan lại.
Đến triều Trần (1225-1400), rượu Tết phát triển mạnh mẽ nhờ kinh tế nông nghiệp thịnh vượng. Rượu Kim Sơn (Ninh Bình) bắt đầu nổi tiếng với phương pháp ủ men từ hơn 20 loại lá rừng, tạo nên hương vị nồng nàn đặc trưng. Các tướng lĩnh Trần thường dùng rượu Tết để khích lệ tinh thần quân sĩ trước các trận đánh lớn, coi đó như biểu tượng của sức mạnh dân tộc.
Triều Lê (1428-1789) chứng kiến sự bùng nổ của các làng nghề rượu nổi tiếng như Vân (Bắc Ninh), Tám (Thanh Hóa). Rượu Tết được làm tinh xảo hơn với kỹ thuật chưng cất nhiều lần, đạt độ cồn cao và hương thơm quyến rũ. Nhà Lê sơ khuyến khích dân gian sản xuất rượu để xuất khẩu, thậm chí có sắc lệnh quy định rượu dùng trong Tết phải đạt chuẩn chất lượng.
Triều Nguyễn (1802-1945) đánh dấu đỉnh cao của rượu Tết cung đình Huế. Vua Gia Long và Minh Mạng đã xây dựng các lò rượu hoàng gia, sản xuất rượu nếp cái, rượu nếp lứt dùng cho các nghi lễ Tết. Rượu Tết thời này không chỉ uống mà còn ngâm thuốc bổ, thể hiện sự giao thoa giữa ẩm thực và y học dân gian.
Qua các triều đại, rượu Tết từ loại thức uống dân dã đã phát triển thành sản phẩm văn hóa tinh hoa, thích ứng với từng thời kỳ kinh tế - xã hội. Ngày nay, dù công nghiệp hóa, rượu Tết vẫn giữ nguyên bản sắc truyền thống, là sợi chỉ đỏ kết nối quá khứ với hiện tại trong mỗi mùa xuân Việt Nam.
Ý nghĩa văn hóa của rượu Tết
Rượu Tết là biểu tượng văn hóa sâu sắc trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt, không chỉ là thức uống truyền thống mà còn thể hiện sự sum vầy gia đình, lòng hiếu thảo với tổ tiên và lời chúc phúc thịnh vượng cho năm mới. Từ những bình rượu nếp cái hoa vàng tự tay làm tại làng quê đến những chai rượu cao cấp trên mâm cỗ ngày Tết, rượu Tết gắn liền với phong tục chúc tụng, mời khách và cầu mong may mắn.
Biểu tượng sum vầy gia đình
Rượu Tết không chỉ là một loại đồ uống quen thuộc mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong truyền thống dân tộc Việt Nam. Đây là biểu tượng của sự sum vầy gia đình, gắn kết tình thân trong những ngày đầu năm mới. Mỗi dịp Tết đến xuân về, ly rượu Tết được nâng lên giữa mâm cơm gia đình, thay lời chúc phúc an khang thịnh vượng, thể hiện sự đoàn tụ ấm áp sau một năm xa cách.
Từ bao đời nay, rượu Tết được chế biến từ những nguyên liệu dân dã như gạo nếp, men lá, ủ trong chum sành theo bí quyết gia truyền. Mùi thơm nồng nàn, vị cay nồng của nó không chỉ làm say lòng người mà còn khơi dậy ký ức tuổi thơ, những câu chuyện kể bên ông bà cha mẹ. Trong văn hóa Việt, rượu Tết tượng trưng cho sự no đủ, thịnh vượng, và là cầu nối thế hệ, giúp mọi người gần gũi hơn qua những cuộc trò chuyện chân tình.
Trong bữa cơm tất niên hay mùng Một Tết, việc rót rượu mời nhau là nghi thức thiêng liêng, thể hiện lòng hiếu thảo và tình anh em. Dù cuộc sống hiện đại khiến nhiều gia đình xa xứ, hình ảnh sum vầy bên ly rượu Tết vẫn là giá trị cốt lõi, nhắc nhở về nguồn cội và sự gắn bó máu thịt. Rượu Tết vì thế không chỉ là thức uống, mà là linh hồn của Tết Việt Nam.
Vai trò trong lễ hội Tết
Rượu Tết, hay còn gọi là rượu nếp cái hoa vàng ngâm các loại thảo dược hoặc trái cây, là biểu tượng văn hóa đặc trưng của dân tộc Việt Nam trong dịp Tết Nguyên Đán. Không chỉ là thức uống giải khát, rượu Tết mang ý nghĩa sâu sắc về sự no đủ, thịnh vượng, đoàn viên gia đình và lòng thành kính với tổ tiên.
- Ý nghĩa văn hóa: Rượu Tết tượng trưng cho sự sung túc, ấm no của gia đình, thường được làm từ những nguyên liệu tinh túy nhất để cầu chúc một năm mới thịnh vượng, sức khỏe dồi dào.
- Rượu Tết thể hiện tinh thần hiếu thảo khi dùng để cúng ông bà tổ tiên, mời các vị thần linh trong các nghi lễ đầu năm.
- Nó còn là cầu nối văn hóa, gắn kết cộng đồng qua những cuộc trò chuyện, chúc tụng bên mâm cơm gia đình hoặc gặp gỡ bạn bè.
Vai trò của rượu Tết trong lễ hội Tết được thể hiện rõ nét qua các hoạt động truyền thống như cúng giao thừa, tất niên, mừng tuổi, giúp không khí lễ hội thêm phần ấm cúng và rộn ràng.
Các loại rượu Tết phổ biến
Tết Nguyên Đán là dịp lễ lớn nhất của người Việt, nơi rượu Tết trở thành thức uống không thể thiếu trên mâm cỗ gia đình, mang ý nghĩa sum vầy và may mắn. Các loại rượu Tết phổ biến như rượu nếp cái hoa vàng men lá, rượu đế Gò Đen, rượu cần Tây Nguyên hay rượu mơ ngâm đã trở thành biểu tượng văn hóa, với hương vị đậm đà, thơm ngon, góp phần tạo nên không khí ấm cúng, rộn ràng của ngày Tết.
Rượu nếp cái hoa vàng
Tết Nguyên Đán là dịp lễ lớn nhất của người Việt, và rượu Tết luôn là thức uống không thể thiếu trên mâm cỗ gia đình cũng như trong những cuộc gặp gỡ sum vầy. Các loại rượu Tết phổ biến thường được chế biến từ nguyên liệu truyền thống, mang đậm hương vị quê hương, giúp mọi người thêm phần ấm áp và hứng khởi.
Trong số đó, rượu nếp cái hoa vàng nổi bật nhất nhờ vị thơm ngon đặc trưng. Loại gạo nếp cái hoa vàng có hạt dài, trong, dẻo, khi nấu thành cơm nếp có những bông hoa vàng li ti ở đuôi hạt, tạo nên mùi thơm dịu nhẹ và vị ngọt tự nhiên. Rượu được ủ men từ loại gạo này thường có độ trong, màu vàng nhạt óng ánh, vị cay nồng êm, hậu vị ngọt thanh kéo dài.
Cách làm rượu nếp cái hoa vàng khá công phu: ngâm gạo 8-10 tiếng, vo sạch, nấu chín thành cơm nếp, trộn men rượu (thường là men lá truyền thống), ủ trong chum sành khoảng 3-6 tháng ở nơi thoáng mát. Rượu thành phẩm đạt độ cồn 30-40%, uống kèm các món ăn Tết như thịt kho tàu, dưa hành, giò lụa rất hợp vị.
Ngoài rượu nếp cái hoa vàng, các loại rượu Tết phổ biến khác bao gồm rượu đế Gò Đen (TP.HCM) nồng nàn, rượu cần Tây Nguyên say men lá rừng, rượu mơ Lào Cai chua ngọt hấp dẫn, hay rượu sim Phú Quốc bổ dưỡng. Mỗi loại đều gắn liền với văn hóa vùng miền, góp phần làm phong phú thêm không khí Tết.
Uống rượu Tết không chỉ để thưởng thức mà còn thể hiện sự trân trọng truyền thống. Tuy nhiên, cần uống có chừng mực để giữ sức khỏe và niềm vui trọn vẹn bên gia đình.
Rượu cần dân tộc thiểu số
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa đón năm mới của người Việt, mang ý nghĩa sum vầy, đoàn tụ và cầu chúc sức khỏe, thịnh vượng. Các loại rượu Tết phổ biến thường được chế biến từ gạo nếp, men lá hoặc trái cây, với hương vị đậm đà, thơm ngon, dễ say và lưu luyến.
Trong số các loại rượu Tết phổ biến, rượu nếp cái hoa vàng là lựa chọn hàng đầu ở miền Bắc, được ủ từ nếp cái hoa vàng nổi tiếng với hạt dài, dẻo, thơm. Rượu này có màu trong, vị ngọt nhẹ, hậu vị cay nồng, thường được ngâm thêm thảo dược như gừng, sâm để tăng công dụng bổ dưỡng. Tiếp theo là rượu nếp lứt, phổ biến ở miền Trung và Nam, giàu chất xơ, tốt cho sức khỏe, thường dùng men cái để tạo vị chua thanh đặc trưng.
Rượu đế Gò Đen từ Long An hay rượu mạnh Bà Đen từ Tây Ninh là những loại rượu cất truyền thống miền Nam, được chưng cất từ gạo lên men hai lần, đạt nồng độ cồn cao 40-50 độ, uống kèm mồi nhậu Tết như thịt kho tàu, dưa hành. Ngoài ra, rượu mơ, rượu sim Phú Quốc hay rượu táo Mèo miền núi Bắc Bộ là các loại rượu trái cây ngâm, màu sắc bắt mắt, vị chua ngọt dễ uống, phù hợp cho cả gia đình.
Đặc biệt, rượu cần của các dân tộc thiểu số là biểu tượng văn hóa độc đáo trong dịp Tết. Rượu cần phổ biến ở Tây Nguyên với người Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, được làm từ gạo nếp nấu chín trộn men lá rừng, ủ trong chum sành lớn từ 3-6 tháng. Rượu có màu vàng óng, hương thơm thảo mộc, uống qua ống tre chung, tạo không khí cộng đồng gắn kết, thường dùng trong lễ hội cúng Yang (thần linh) đầu năm.
Rượu cần còn xuất hiện ở Tây Bắc với người H'Mông, Dao, làm từ ngô hoặc gạo pha men lá đặc biệt, ủ trong nong tre, vị đậm đà hơn do thời gian lên men dài. Ngày Tết, các buôn làng Tây Nguyên và bản làng Tây Bắc quây quần bên chum rượu cần, hát ví dặm, múa xoang, gửi gắm lời chúc phúc lành cho năm mới.
Rượu nếp lứt và rượu thuốc
Rượu Tết là nét văn hóa truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt, tượng trưng cho sự sum vầy, ấm áp và lời chúc sức khỏe. Các loại rượu Tết phổ biến nhất phải kể đến rượu nếp lứt và rượu thuốc, được chế biến từ nguyên liệu tự nhiên, mang hương vị đậm đà và ý nghĩa phong phú.
Rượu nếp lứt, hay còn gọi là rượu gạo lứt, được làm từ hạt nếp lứt nguyên cám lên men tự nhiên. Loại rượu biếu lễ tết này không chỉ có màu vàng óng ả, vị ngọt thanh mà còn giàu dưỡng chất như vitamin B, chất xơ và khoáng chất từ lớp cám gạo. Trong dịp Tết, rượu nếp lứt thường được dùng để mời khách, giúp ấm bụng, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng sau những ngày ăn uống no nê.
Rượu thuốc là loại rượu ngâm các loại thảo dược quý như nhân sâm, tam thất, đẳng sâm, kỷ tử hay rễ cây đinh lăng, theo công thức gia truyền. Mỗi gia đình thường có bí quyết riêng để ngâm rượu từ vài tháng trước Tết, tạo nên vị cay nồng hòa quyện với dược liệu thơm ngon. Rượu thuốc Tết không chỉ là thức uống mà còn là bài thuốc dân gian bổ dưỡng, giúp bồi bổ cơ thể, tăng cường sinh lực và xua tan mệt mỏi sau năm cũ.
Ngoài ra, rượu nếp cái hoa vàng hay rượu làng Vân cũng rất phổ biến, nhưng rượu nếp lứt và rượu thuốc vẫn giữ vị thế đặc biệt nhờ giá trị sức khỏe và sự gần gũi với truyền thống gia đình Việt.
Quy trình làm rượu Tết truyền thống
mua rượu biếu tết Tết là nét văn hóa truyền thống đậm đà của người Việt, gắn liền với không khí đoàn viên sum họp trong dịp Tết Nguyên Đán. Quy trình làm rượu Tết truyền thống bắt đầu từ việc chọn gạo nếp ngon, trộn men cái đặc biệt, ủ ấm để lên men tự nhiên, rồi chưng cất cẩn thận và ủ lâu ngày để tạo nên hương vị nồng nàn, thơm ngon khó cưỡng.
Chọn nguyên liệu
Rượu Tết truyền thống là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên Đán. Quy trình làm rượu Tết đòi hỏi sự tỉ mỉ từ khâu chọn nguyên liệu đến các bước ủ men, nhằm tạo ra loại rượu nồng nàn hương vị, say men đậm đà. Trong đó, việc chọn nguyên liệu đóng vai trò quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Chọn nguyên liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Gạo nếp cái hoa vàng phải được chọn loại hạt chắc, đều, không sâu mọt, thu hoạch từ vùng đất phù sa màu mỡ như Đồng bằng sông Cửu Long hoặc các tỉnh miền Bắc. Men lá truyền thống được làm từ các loại lá thảo dược như lá trầu không, lá ổi, lá chè rừng, rang khô và nghiền mịn, đảm bảo men tự nhiên, không pha tạp chất hóa học. Nước sử dụng phải là nước suối sạch hoặc nước mưa, tránh nước máy có clo. Ngoài ra, một số công thức còn thêm gừng, sâm, thảo quả để tăng hương vị và tác dụng sức khỏe.
Sau khi chọn nguyên liệu, quy trình tiến hành như sau: Ngâm gạo nếp 8-12 giờ cho nở đều, sau đó vo sạch và đồ xôi bằng chõ gỗ để giữ độ dẻo. Khi xôi chín, để nguội bớt rồi trộn đều men lá vào, ủ trong chum sành đậy kín ở nơi thoáng mát, nhiệt độ lý tưởng 25-30°C trong 7-10 ngày. Lắc chum hàng ngày để men ngấm đều. Sau thời gian ủ, rượu lên men hoàn chỉnh, có mùi thơm đặc trưng. Chưng cất bằng nồi đồng để lấy rượu nguyên chất, lọc bỏ cặn và ngâm thêm thảo dược nếu cần.
Rượu Tết thành phẩm có màu vàng óng, vị cay nồng, hậu ngọt, thường được ủ thêm vài tháng để tăng độ đậm đà. Làm rượu Tết không chỉ là nghề truyền thống mà còn là cách lưu giữ bản sắc văn hóa gia đình Việt.
Men rượu và lên men
Rượu Tết truyền thống là một nét đẹp văn hóa không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt, đặc biệt ở các làng nghề như Kim Sơn (Ninh Bình), Vạn Phúc (Hà Đông) hay làng Vân (Bắc Ninh). Rượu được làm từ gạo nếp cái hoa vàng chất lượng cao, ủ men theo phương pháp cổ truyền, mang hương vị thơm ngon đặc trưng, thường dùng để cúng tổ tiên và chiêu đãi khách khứa.
Nguyên liệu chính để làm rượu Tết bao gồm gạo nếp cái hoa vàng (gạo trắng, hạt dài, dẻo), nước suối sạch và men rượu. Gạo phải được chọn kỹ lưỡng, không sâu mọt, thu hoạch vào mùa thu để đảm bảo độ tinh khiết và độ ngọt tự nhiên. Nước sử dụng thường là nước giếng khoan hoặc suối đầu nguồn, tránh nước máy có clo làm ảnh hưởng đến quá trình lên men.
Quy trình bắt đầu bằng việc ngâm gạo nếp từ 8-12 giờ tùy theo thời tiết, sau đó vo sạch và nấu thành cơm chín đều, không nhão cũng không khô. Cơm được xới ra nia tre sạch, để nguội đến khoảng 30-35 độ C trước khi trộn men. Việc nấu cơm phải thực hiện vào buổi chiều để kịp ủ men qua đêm.
Men rượu là yếu tố quyết định hương vị rượu Tết, được làm thủ công từ các nguyên liệu thảo dược như rễ cây nhàu, cây hồi, đại hồi, gừng, nghệ, lá trầu không và một số loại nấm men tự nhiên. Người làm men nghiền nhỏ các nguyên liệu, trộn với tro trấu sạch, ủ trong thời gian 7-10 ngày thành viên men hình vuông hoặc tròn. Men cái (men cái hoa) nổi tiếng ở các làng nghề có khả năng lên men mạnh, tạo ra rượu nồng độ cao và thơm phức.
Quá trình lên men là bước quan trọng nhất: Cơm nguội được rắc đều men (tỷ lệ khoảng 1kg men cho 100kg gạo), đảo đều rồi cho vào chum sành hoặc lu đậy kín bằng lá chuối. Chum được đặt ở nơi thoáng mát, ủ từ 15-20 ngày vào mùa đông (thời tiết lạnh giúp lên men chậm, tăng độ tinh túy). Trong thời gian này, men vi sinh phân hủy tinh bột thành đường rồi thành rượu, tạo bọt khí và mùi men đặc trưng. Sau ủ, hỗn hợp gọi là "rượu cái" được dùng làm men cho mẻ sau hoặc chưng cất ngay.
Cuối cùng, chưng cất rượu bằng nồi đồng hoặc gang truyền thống: "Rượu cái" được cho vào nồi, đun sôi lấy hơi ngưng tụ thành rượu nguyên chất khoảng 40-50 độ. mua rượu tết mới chưng được ủ thêm 1-3 tháng trong bình sành niêu để tăng độ êm, loại bỏ tạp chất. Rượu Tết hoàn thiện có màu trong, vị cay nồng hậu ngọt, hương men thảo dược quyến rũ, sẵn sàng cho mâm cỗ ngày Tết.
Ủ và chưng cất
Rượu Tết là thức uống không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt dịp Tết Nguyên Đán, mang hương vị truyền thống đậm đà từ gạo nếp cái hoa vàng và men lá. Quy trình làm rượu Tết truyền thống đòi hỏi sự khéo léo, trong đó hai công đoạn quan trọng nhất là ủ men và chưng cất, quyết định độ ngon của rượu.
Trước khi ủ, gạo nếp được ngâm, vo sạch rồi nấu thành cơm dẻo vừa chín tới. Men rượu truyền thống được chế từ các loại lá cây như lá trầu không, lá ổi, rễ cây cùng thảo dược, nghiền thành bột mịn. Cơm nguội được trộn đều với men theo tỷ lệ khoảng 1kg men cho 20-30kg gạo, sau đó cho vào chum sành sạch, đậy kín bằng lá chuối và nắp đất sét.
Quá trình ủ diễn ra ở nơi kín gió, ấm áp khoảng 25-30 độ C, kéo dài 10-20 ngày tùy thời tiết. Trong giai đoạn này, vi sinh vật trong men phân hủy tinh bột thành đường, rồi lên men thành cồn ethanol. Người làm rượu kiểm tra hàng ngày bằng cách ngửi mùi thơm chua ngọt và thử độ sánh của hỗn hợp. Nếu ủ đúng, rượu tết rượu sẽ có vị cay nồng, thơm lừng đặc trưng của rượu Tết.
Sau khi ủ chín, hỗn hợp được mang chưng cất bằng phương pháp thủ công. Thiết bị gồm nồi gang lớn chứa men rượu, đặt trên bếp củi, nối với ống tre uốn cong dẫn hơi vào bình ngưng tụ ngập nước lạnh. Lửa được đốt đều để hơi cồn bay lên, ngưng tụ thành rượu lỏng chảy ra. Rượu đầu (đầu giọt) nhẹ và thơm, dùng làm rượu quý; rượu giữa ngon nhất, độ cồn cao 40-50%; rượu đuôi đ
댓글목록
등록된 댓글이 없습니다.