Rượu Tết Ngon 2024 - Top 10 Loại Rượu Tết Cao Cấp, Giá Rẻ Hot Nhất Tết…
페이지 정보
작성자 Marilyn 댓글 0건 조회 16회 작성일 26-01-19 20:59본문
Lịch sử rượu Tết
Rượu Tết là nét văn hóa đặc trưng của người Việt, có lịch sử lâu đời gắn bó với truyền thống dân tộc. Từ thời các vua Hùng dựng nước Văn Lang, người Việt cổ đã biết ủ rượu từ gạo nếp, men lá và các loại thảo dược để cúng tế tổ tiên, chúc tụng nhau trong dịp Tết. Qua hàng nghìn năm, rượu Tết không chỉ là thức uống mà còn mang ý nghĩa tâm linh, rượu tết tượng trưng cho sự sung túc, may mắn và đoàn viên gia đình.
Nguồn gốc từ truyền thống dân gian
Rượu Tết là một nét đẹp văn hóa đặc trưng của người Việt, gắn bó với truyền thống dân gian từ hàng ngàn năm nay. Từ những ngày xưa, rượu không chỉ là thức uống mà còn mang ý nghĩa tâm linh, biểu tượng cho sự sum vầy, may mắn và thịnh vượng trong dịp Tết Nguyên Đán.
Nguồn gốc của rượu Tết có thể truy vết từ thời các vua Hùng dựng nước Văn Lang. Theo truyền thuyết dân gian, tổ tiên người Việt đã biết ủ rượu từ gạo nếp và các loại men lá tự nhiên. Các câu chuyện dân gian như "Sự tích nồi cơm niêu" hay truyền thuyết Lạc Long Quân dạy dân làm rượu phản ánh sự gắn kết giữa rượu và đời sống lao động sản xuất. Rượu được dùng trong các nghi lễ cúng tế thần linh, tổ tiên, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Trong lịch sử, rượu Tết phát triển qua các triều đại phong kiến. Thời Lý - Trần, kỹ thuật nấu rượu được cải tiến với nồi đồng, men cái. Đến thời Lê - Nguyễn, rượu trở thành món quà biếu tặng quan trọng trong dịp Tết, thể hiện lòng hiếu khách và kính trọng. Các làng nghề rượu nổi tiếng như Vân (Bắc Ninh), Kim Sơn (Ninh Bình), Đại Từ (Thái Nguyên) ra đời từ truyền thống dân gian, lưu giữ bí quyết ủ men qua nhiều đời.
Đến Tết, mỗi gia đình Việt đều chuẩn bị rượu Tết theo công thức gia truyền. Rượu nếp cái hoa vàng được ủ từ men lá rừng, ngấm men trong chum sành dưới đất, tạo vị cay nồng, thơm nồng đặc trưng. Rượu còn được ngâm với các loại thảo dược như táo mèo, đinh lăng thành rượu thuốc, uống để trừ tà khí, đón năm mới khỏe mạnh. Phong tục chúc Tết bằng chén rượu "rượu mời bè bạn, rượu góp vui nhà" là di sản văn hóa dân gian quý báu, vẫn được gìn giữ đến ngày nay.
Lịch sử rượu Tết không chỉ là câu chuyện về kỹ thuật mà còn là bản sắc dân tộc, phản ánh tinh thần lạc quan, yêu đời của người Việt qua bao thế hệ. Ngày nay, dù hiện đại hóa, rượu Tết vẫn là linh hồn của mâm cỗ ngày xuân, nối kết quá khứ với tương lai.
Sự phát triển qua các triều đại
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tết Nguyên Đán của người Việt, mang ý nghĩa sum vầy, chúc tụng và lưu giữ hương vị truyền thống qua bao thế hệ. Lịch sử rượu Tết gắn liền với sự phát triển của kỹ thuật làm rượu từ thời cổ đại, phản ánh sự khéo léo và sáng tạo của ông cha trong việc lên men gạo nếp và các loại ngũ cốc.
Thời kỳ Hùng Vương và nhà nước Văn Lang (khoảng thế kỷ VII TCN - thế kỷ III TCN), rượu đã xuất hiện như một thức uống thiêng liêng. Các truyền thuyết như "Sơn Tinh - Thủy Tinh" hay chuyện Âu Cơ - Lạc Long Quân nhắc đến rượu cần, rượu nếp làm từ gạo nếp cái hoa vàng, dùng trong lễ hội và cúng tế. Lúc này, rượu chủ yếu được nấu thủ công bằng phương pháp lên men tự nhiên, không chưng cất, với hương vị nồng êm và men lá đặc trưng.
Sang triều Lý (1010-1225) và Trần (1225-1400), kỹ thuật làm rượu được cải tiến đáng kể nhờ giao lưu văn hóa với Trung Quốc và Champa. Rượu làng Vân (Bắc Ninh) nổi tiếng với phương pháp ủ men kép, tạo nên loại rượu trong, thơm ngon. Các sử sách như "Việt Nam sử lược" ghi nhận rượu được dùng trong yến tiệc cung đình và lễ Tết, biểu tượng cho sự thịnh vượng.
Đến triều Lê (1428-1789), đặc biệt Lê Trung Hưng, rượu chưng cất bằng nồi đồng xuất hiện rộng rãi, hình thành các loại rượu đế mạnh mẽ như rượu Kim Sơn (Ninh Bình). Sự phát triển nông nghiệp với giống lúa nếp ngon thúc đẩy sản xuất rượu Tết quy mô lớn hơn, trở thành quà biếu Tết phổ biến giữa các tầng lớp xã hội.
Triều Nguyễn (1802-1945) đánh dấu đỉnh cao của rượu Tết với sự đa dạng hóa. Rượu nếp cái men lá, rượu ta Phú Lộc, rượu Bầu Đà Lạt được tôn vinh trong thơ ca của Nguyễn Du và Hồ Xuân Hương. Hoàng đế Minh Mạng còn ban sắc phong cho một số làng nghề rượu. Đến nay, rượu Tết vẫn giữ nét cổ truyền, song kết hợp hiện đại hóa để đáp ứng nhu cầu đương đại.
Qua các triều đại, rượu Tết không chỉ là đồ uống mà còn là di sản văn hóa, thể hiện tinh thần đoàn kết và bản sắc dân tộc Việt Nam.
Các loại rượu Tết phổ biến
Tết Nguyên Đán là dịp lễ truyền thống quan trọng nhất của người Việt, nơi các loại rượu Tết phổ biến trở thành biểu tượng không thể thiếu trên mâm cỗ gia đình. Từ rượu nếp cái hoa vàng thơm lừng, rượu đế cay nồng đậm đà, đến rượu sim rừng ngọt thanh hay rượu cần dân tộc, mỗi loại đều mang hương vị đặc trưng, góp phần tạo nên không khí ấm cúng, sum vầy trong những ngày đầu năm mới.
Rượu nếp cái hoa vàng
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Các loại rượu Tết phổ biến thường được làm từ gạo nếp chất lượng cao, ngâm men lá hoặc nấu theo phương pháp truyền thống, mang hương vị đậm đà, thơm ngon, tượng trưng cho sự sum vầy và may mắn. Trong số đó, rượu nếp cái hoa vàng nổi bật với vị ngọt hậu, độ êm và men cay đặc trưng.
Các loại rượu Tết phổ biến bao gồm rượu nếp cái hoa vàng, rượu Mẫu Tửu (Phú Lộc), rượu đế Gò Đen (Long An), rượu cần các dân tộc miền núi và rượu sim rừng. Những loại này thường được ủ trong vò sành từ vài tháng đến vài năm, giúp rượu ngấm vị và tăng độ đậm đà.
Rượu nếp cái hoa vàng được làm từ giống gạo nếp cái hoa vàng nổi tiếng ở các vùng như Thanh Hóa, Nghệ An. Gạo này có hạt dài, dẻo, trắng ngần với bông lúa mang màu vàng óng. Quy trình nấu rượu biếu lễ tết bắt đầu bằng việc ngâm gạo qua đêm, hấp chín, trộn men lá (thường là men lá rừng với hơn 20 loại lá thuốc), sau đó ủ trong chum sành khoảng 3-6 tháng. Rượu thành phẩm có màu trong vàng nhạt, mùi thơm dịu nhẹ từ men lá, vị ngọt thanh, cay nồng vừa phải và hậu vị kéo dài.
Trong dịp Tết, rượu nếp cái hoa vàng thường được dùng để cúng ông bà tổ tiên, mời khách quý hoặc nhấp môi bên mâm cỗ gia đình. Loại rượu này không chỉ ngon mà còn có tác dụng ấm bụng, giải cảm, phù hợp với thời tiết se lạnh đầu năm. Nhiều gia đình còn làm rượu nếp cái hoa vàng để biếu tặng, thể hiện sự trân trọng truyền thống.
Ngoài ra, rượu nếp cái hoa vàng còn được biến tấu thành các loại ngâm thuốc như rượu nếp ngâm gừng, nghệ hoặc sâm để tăng giá trị sức khỏe, giúp lưu thông khí huyết và tăng cường sinh lực.
Rượu đế Gò Đen
Tết Nguyên Đán là dịp để gia đình quây quần, và rượu Tết luôn là thức uống không thể thiếu trên mâm cỗ, mang ý nghĩa sum vầy và chúc phúc. Trong số các loại rượu Tết phổ biến, Rượu đế Gò Đen nổi bật với hương vị nồng nàn, đậm đà đặc trưng của vùng đất Long An, được làm từ gạo nếp cái lên men tự nhiên, thường được ủ lâu năm để tăng độ êm và thơm ngon.
- Rượu đế Gò Đen: Loại rượu trắng truyền thống, nồng độ cao 40-45 độ, có mùi thơm nhẹ của gạo nếp, thường dùng để mời khách và chúc Tết.
- Rượu nếp cái hoa vàng: Rượu men lá từ miền Bắc, vị ngọt thanh, dễ uống, phổ biến trong các bữa tiệc gia đình.
- Rượu mơ Tết: Ngâm từ quả mơ với rượu trắng, có vị chua ngọt, giúp giải rượu và tăng sức khỏe.
- Rượu thuốc: Các loại rượu ngâm thảo dược như kỷ tử, táo tàu, dùng để bồi bổ sức khỏe đầu năm mới.
- Rượu cần: Đặc sản của Tây Nguyên, uống chung vui vẻ với bạn bè trong không khí lễ hội.
Rượu đế Gò Đen không chỉ là biểu tượng của rượu Tết miền Nam mà còn được yêu thích nhờ chất lượng ổn định và giá cả phải chăng, thường được chọn làm quà biếu Tết.
Rượu cần Tây Nguyên
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán, khi mọi gia đình quây quần bên mâm cơm với những chai rượu truyền thống mang đậm hương vị quê hương. Các loại rượu Tết phổ biến thường được làm từ gạo nếp, gạo tẻ hoặc các loại ngũ cốc lên men tự nhiên, không chỉ để uống mà còn thể hiện sự sum vầy, may mắn và sức khỏe cho năm mới.
Trong số các loại rượu Tết phổ biến, rượu nếp cái hoa vàng, rượu nếp lứt và rượu nếp cẩm là những lựa chọn quen thuộc ở miền Bắc và miền Trung. Rượu nếp cái có vị ngọt thanh, thơm nồng, thường ngâm với các loại thảo dược như kỷ tử, táo tàu để tăng công dụng bổ dưỡng. Rượu nếp cẩm mang màu tím đặc trưng từ gạo nếp cẩm, được ưa chuộng vì vị chua ngọt hài hòa và ý nghĩa "phát tài" theo quan niệm dân gian.
Ở miền Nam và Tây Nguyên, rượu đế (rượu trắng) và rượu cần là những đại diện tiêu biểu. Đặc biệt, rượu cần Tây Nguyên nổi bật với bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc Ê Đê, Gia Rai, Ba Na. Rượu cần được làm từ gạo nếp ngon, nấu chín rồi trộn với men lá rừng – loại men đặc biệt từ hơn 20 loại lá cây quý hiếm, sau đó ủ trong chum sành khoảng 1-3 tháng.
Cách uống rượu cần Tây Nguyên rất đặc biệt: rượu đựng trong chum lớn đặt giữa vòng người ngồi quây quần, dùng ống cần tre dài hút trực tiếp từ chum. Vị rượu êm dịu, thơm lừng men lá, càng uống càng say mà không gắt, tượng trưng cho sự gắn kết cộng đồng. Trong dịp Tết, rượu cần không chỉ là đồ uống mà còn là nghi thức cúng ông bà, đón khách quý, mang lời chúc bình an, thịnh vượng cho buôn làng.
Ngoài ra, rượu cần Tây Nguyên ngày nay còn được đóng chai hiện đại để tiện mang đi biếu Tết, nhưng giữ nguyên công thức truyền thống. Dù là loại rượu nào, rượu Tết đều góp phần làm nên không khí ấm cúng, lưu giữ giá trị văn hóa dân tộc qua bao thế hệ.
Rượu mơ, rượu sim
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Đây là loại đồ uống truyền thống được các gia đình chuẩn bị để chúc tụng, mời khách và thể hiện sự sum vầy. Các loại rượu Tết phổ biến thường được ngâm ủ từ trái cây, thảo dược hoặc men cái truyền thống, mang hương vị đậm đà, thơm ngon và ý nghĩa may mắn cho năm mới.
Trong số các loại rượu Tết phổ biến, rượu mơ nổi bật với màu vàng óng ả và vị chua ngọt thanh tao. Rượu mơ được làm bằng cách ngâm quả mơ tươi (hay còn gọi là mơ tàu) với rượu trắng, đường phèn và một số gia vị như quế, hồi. Quả mơ giàu vitamin C, giúp rượu có tác dụng giải nhiệt, hỗ trợ tiêu hóa. Nhiều gia đình miền Bắc thường tự làm rượu mơ Tết để biếu tặng hoặc dùng trong mâm cỗ ngày Tết.
Rượu sim là loại rượu Tết đặc trưng của miền Nam, đặc biệt ở các tỉnh Tây Nguyên và miền núi phía Nam như Gia Lai, Kon Tum. Được ngâm từ quả sim rừng chín mọng màu tím đen, rượu sim có màu đỏ tím đẹp mắt, vị chua ngọt hấp dẫn và hương thơm quyến rũ. Sim chứa nhiều chất chống oxy hóa, tốt cho sức khỏe tim mạch và da dẻ. Rượu sim thường được dùng để chúc sức khỏe trong các buổi gặp gỡ Tết, tượng trưng cho sự tươi mới và sung túc.
Ngoài rượu mơ và rượu sim, các loại rượu Tết phổ biến khác còn có rượu nếp cái hoa vàng men lá, rượu đế Gò Đen, rượu thuốc ngâm rễ cây hay rượu táo mèo. Mỗi loại đều mang nét đặc trưng vùng miền, góp phần làm phong phú thêm bàn tiệc Tết Việt.
Cách làm rượu Tết truyền thống
Rượu Tết truyền thống là thức uống không thể thiếu trên mâm cỗ ngày Tết Nguyên Đán của người Việt, mang đậm hương vị quê hương và nét văn hóa dân gian. Cách làm rượu Tết truyền thống đòi hỏi sự tỉ mỉ từ khâu chọn nguyên liệu đến lên men, giúp tạo nên loại rượu nồng nàn, thơm ngon, lưu giữ bí quyết gia truyền qua bao thế hệ.
Nguyên liệu cần chuẩn bị
Rượu Tết truyền thống là thức uống quen thuộc trong các gia đình Việt Nam dịp Tết Nguyên Đán, được làm từ gạo nếp cái hoa vàng ủ men tự nhiên, mang hương vị thơm ngon đặc trưng, tượng trưng cho sự sum vầy và may mắn.
Nguyên liệu cần chuẩn bị:
- Gạo nếp cái hoa vàng: 5 kg
- Men rượu cái (men lá hoặc men cái): 200-250 gram
- Nước sạch: khoảng 10-15 lít
- Lá dong hoặc lá chuối để lót
- Chum sành hoặc thùng ủ sạch
Cách làm rượu Tết truyền thống:
- Ngâm gạo nếp cái hoa vàng từ 8-12 giờ, vớt ra để ráo nước khoảng 2-3 giờ.
- Nấu gạo thành cơm nếp dẻo, không nhão, để nguội bớt ở nơi thoáng mát.
- Nghiền men cái thành bột mịn, rắc đều lên cơm nguội, trộn đều tay để men ngấm.
- Đổ hỗn hợp vào chum sành đã lót lá, nén chặt, đậy kín, ủ nơi ấm áp từ 15-20 ngày.
- Khi rượu chín, mùi thơm nồng, dùng vải sạch lọc lấy rượu, bảo quản nơi khô ráo.
Rượu Tết homemade sẽ ngon hơn nếu kiên nhẫn ủ đủ thời gian, thưởng thức cùng mâm cỗ Tết thêm phần đậm đà.
Lọc và bảo quản rượu
Rượu Tết truyền thống là một nét đẹp văn hóa của người Việt, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Rượu được làm từ gạo nếp cái hoa vàng, lên men tự nhiên với men rượu truyền thống, mang hương vị đậm đà, thơm ngon. Quy trình làm rượu Tết đòi hỏi sự tỉ mỉ, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến lọc và bảo quản để giữ được chất lượng lâu dài.
Để làm rượu Tết truyền thống, trước tiên chọn gạo nếp cái hoa vàng chất lượng cao, ngâm nước từ 8-12 giờ rồi vo sạch. Sau đó, đồ cơm nếp sao cho chín đều, không nhão. Men rượu được nghiền nhỏ, rắc đều lên cơm nguội (khoảng 30-35°C), trộn đều và cho vào chum sành sạch sẽ. Ủ ở nơi thoáng mát, nhiệt độ 25-30°C trong 3-5 ngày cho men hoạt động, sau đó chuyển sang nơi mát mẻ hơn để ủ tiếp 15-20 ngày. Lúc này, rượu đã ngấm vị, sẵn sàng cho khâu lọc.
Lọc rượu là bước quan trọng để loại bỏ cặn bã, giữ độ trong và tinh khiết. Sử dụng vải lọc mịn hoặc túi vải chuyên dụng, đổ hỗn hợp cơm rượu vào và ép nhẹ để lấy nước cốt. Có thể lọc 2-3 lần để rượu trong hơn. Nếu rượu đục, thêm một ít lòng trắng trứng gà đánh tan rồi lọc lại, giúp keo tụ cặn. Tránh dùng hóa chất để giữ tính tự nhiên.
Bảo quản rượu Tết cần đúng cách để giữ hương vị và độ bền. Đổ rượu đã lọc vào bình sành hoặc chai thủy tinh sạch, đậy kín nắp. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Rượu có thể để lâu từ 6 tháng đến vài năm, càng để lâu càng ngon. Trước khi dùng, lắc nhẹ bình để rượu đều vị. Nếu muốn tăng độ êm, có thể ngâm thêm thảo mộc như gừng, sâm hoặc trái cây khô.
Làm rượu Tết không chỉ là công việc mà còn là truyền thống gia đình, mang lại niềm vui sum họp. Hãy thử làm để cảm nhận hương vị quê hương đích thực!
Ý nghĩa văn hóa rượu Tết
Rượu Tết mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong truyền thống người Việt, không chỉ là thức uống quen thuộc mà còn là biểu tượng của sự sum họp gia đình, lời chúc sức khỏe, thịnh vượng và may mắn đầu năm mới. Từ những bình rượu nếp cái hoa vàng ủ men lá truyền thống đến các loại rượu hiện đại, rượu Tết luôn hiện diện trên mâm cỗ giao thừa, góp phần tạo nên không khí ấm cúng, rộn ràng của Tết Nguyên Đán.
Biểu tượng sum vầy gia đình
Rượu Tết từ lâu đã trở thành một biểu tượng văn hóa đặc trưng trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt, không chỉ là thức uống giải khát mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự sum vầy gia đình. Mỗi dịp cuối năm, các gia đình Việt Nam lại tất bật chuẩn bị những chai rượu ngon, từ rượu nếp cái truyền thống, rượu làng Vân, đến các loại rượu ngâm thuốc bắc quý hiếm, để bày biện trên mâm cỗ cúng tổ tiên và chia sẻ cùng nhau.
Ý nghĩa văn hóa của rượu Tết gắn liền với truyền thống "uống rượu mừng năm mới", thể hiện lời chúc sức khỏe, thịnh vượng và bình an. Trong không khí se lạnh của những ngày xuân, việc nâng chén rượu bên mâm cơm gia đình là khoảnh khắc thiêng liêng, nơi ông bà, cha mẹ, con cái quây quần, ôn lại chuyện cũ và hướng tới tương lai. Rượu không chỉ sưởi ấm thân xác mà còn gắn kết tình thân, xóa nhòa khoảng cách thế hệ.
Biểu tượng sum vầy gia đình được thể hiện rõ nét qua những chai rượu Tết được làm thủ công từ gạo nếp quê nhà, ngâm với các loại thảo dược gia truyền. Đó là món quà biếu tết ý nghĩa, gửi gắm tình cảm từ người con xa xứ về với quê hương. Trong dòng người trở về sum họp, hình ảnh những chai rượu Tết trên bàn thờ tổ tiên hay trong bữa cơm tất niên chính là minh chứng sống động cho giá trị gia đình Việt Nam – nơi mọi người cùng nâng chén, cùng cười vui và cùng hy vọng một năm mới an khang thịnh vượng.
Phong tục cúng ông bà
Rượu Tết là một nét đẹp văn hóa truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt Nam. Không chỉ là thức uống giải trí, rượu Tết mang ý nghĩa sâu sắc về sự sum họp gia đình, cầu chúc sức khỏe, may mắn và thịnh vượng cho năm mới. Đặc biệt, trong phong tục cúng ông bà, rượu Tết đóng vai trò quan trọng như một món lễ vật thể hiện lòng hiếu thảo và sự tri ân tổ tiên.
- Ý nghĩa văn hóa của rượu Tết: Rượu Tết thường được ủ từ gạo nếp, men lá truyền thống, tượng trưng cho sự tinh túy của thiên nhiên và bàn tay khéo léo của con người, mang theo lời chúc "rượu ngon, Tết trọn vẹn".
- Rượu Tết góp phần gắn kết cộng đồng qua các buổi chúc Tết, thăm viếng họ hàng, thể hiện tinh thần đoàn viên và lạc quan đón năm mới.
- Loại rượu này còn phản ánh sự đa dạng vùng miền, như rượu làng Vân (Bắc Ninh), rượu Kim Sơn (Ninh Bình), mỗi loại mang hương vị riêng biệt và câu chuyện lịch sử gắn bó với dân tộc.
Phong tục cúng ông bà với rượu Tết: Trên mâm cỗ cúng giao thừa và mùng Một Tết, ly rượu Tết được đặt trang trọng bên cạnh xôi, thịt, bánh chưng, tượng trưng cho sự mời gọi linh hồn tổ tiên về sum họp, chứng giám cho lời chúc phúc của con cháu.
- Chuẩn bị rượu Tết sạch sẽ, ngon nhất để dâng cúng, tránh rượu kém chất lượng vì tin rằng tổ tiên sẽ "uống" phần tinh túy.
- Sau khi cúng, gia chủ rót rượu mời nhau, coi như nhận lộc từ ông bà, cầu bình an và thịnh vượng.
- Phong tục này giáo dục thế hệ trẻ về đạo hiếu, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc qua từng giọt rượu thơm ngon.
Trao đổi quà Tết
Rượu Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. Loại rượu này không chỉ là thức uống mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự sum vầy gia đình, cầu chúc sức khỏe và thịnh vượng cho năm mới. Rượu Tết thường được làm thủ công từ gạo nếp cái hoa vàng, ủ men lá truyền thống, đôi khi ngâm thêm trái cây như mơ, táo tàu, gừng tươi hoặc thảo dược, tạo nên hương vị đặc trưng ngọt ngào, ấm áp, tượng trưng cho sự no ấm và may mắn.
Ý nghĩa văn hóa của rượu Tết gắn liền với phong tục "uống rượu mừng năm mới". Trong b
- 이전글zomd12.com 구미 비맥스 복제약 26.01.19
- 다음글WORKSHOP PELATIHAN MANDIRI KURIKULUM MERDEKA MELALUI APLIKASI MERDEKA MENGAJAR 26.01.19
댓글목록
등록된 댓글이 없습니다.